Trang chủ page 474
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9461 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Quốc lộ 14 - Xã Đồng Tâm | Hết ranh trường Tiểu học Đồng Tâm (thửa đất số 298, tờ bản đồ số 61) - Hết ranh Nhà văn hóa ấp 5 (Hết ranh thửa đất số 105, tờ bản đồ số 18) | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9462 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Quốc lộ 14 - Xã Đồng Tâm | Đường bê tông vào đội 5, ấp 4 (thửa đất số 238, tờ bản đồ số 73) - Hết ranh Nhà văn hóa ấp 5 (Hết ranh thửa đất số 105, tờ bản đồ số 18) | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9463 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Quốc lộ 14 - Xã Đồng Tâm | Giáp ranh xã Đồng Tiến - Hết ranh trường Tiểu học Đồng Tâm (thửa đất số 298, tờ bản đồ số 61) | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9464 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Quốc lộ 14 - Xã Đồng Tâm | Giáp ranh xã Đồng Tiến - Đường bê tông vào đội 5, ấp 4 (thửa đất số 238, tờ bản đồ số 73) | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9465 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã - Xã Đồng Tiến | Toàn tuyến - | 240.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9466 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên thôn, liên ấp còn lại - Xã Đồng Tiến | Toàn tuyến - | 270.000 | 135.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9467 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên thôn, liên ấp có kết cấu trải nhựa, bê tông - Xã Đồng Tiến | Toàn tuyến - | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9468 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên xã - Xã Đồng Tiến | Toàn tuyến - | 330.000 | 165.000 | 132.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9469 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐH Cây số 9 (đường kết nối ngang Quốc lộ 14 ới ĐT 755 và nối ĐT 753) đấu nối trục đường Quốc lộ 14 ngoài phạm vi 200 m: Toàn tuyến - Xã Đồng Tiến | - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9470 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐH Cây số 9 (đường kết nối ngang Quốc lộ 14 ới ĐT 755 và nối ĐT 753) đấu nối trục đường Quốc lộ 14 trong phạm vi 200 m: Toàn tuyến - Xã Đồng Tiến | - | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9471 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông nông thôn đấu nối trục đường Quốc lộ 14 - Xã Đồng Tiến | (đoạn còn lại) trong phạm vi 200 m: Toàn tuyến - | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9472 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông nông thôn đấu nối trục đường Quốc lộ 14 - Xã Đồng Tiến | đoạn từ giáp ranh thành phố Đồng Xoài (Cầu 2) - đến hết ranh Nghĩa trang liệt sĩ tỉnh hướng đi huyện Bù Đăng (bên trái đường Quốc lộ 14); hết đường B3 - ranh giữa ấp Cầu 2 và ấp 4 (bên phải đường Qu | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 198.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9473 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Khu tái định cư K84C - Xã Đồng Tiến | Các tuyến đường trong khu tái định cư - | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9474 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Khu dân cư Đồng Tiến (Công ty địa ốc Minh Thuận) - Xã Đồng Tiến | Riêng trục đường chính tiếp giáp khu dân cư (hướng đi Nhà văn hóa Suối Binh) - | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9475 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Khu dân cư Đồng Tiến (Công ty địa ốc Minh Thuận) - Xã Đồng Tiến | Các tuyến đường trong khu dân cư - | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9476 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Khu dân cư Đồng Tiến (ĐT-HOUSE) - Xã Đồng Tiến | Các tuyến đường trong khu dân cư - | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9477 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Quốc lộ 14 - Xã Đồng Tiến | Hết ranh đất cây xăng Cường Đại Phát (hết thửa đất số 138, tờ bản đồ số 1) - Giáp ranh xã Đồng Tâm | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9478 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Quốc lộ 14 - Xã Đồng Tiến | Hết ranh đất Công ty TNHH Nam Anh (hết thửa đất số 37, tờ bản đồ số 1) - Giáp ranh xã Đồng Tâm | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9479 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Quốc lộ 14 - Xã Đồng Tiến | Đường bê tông đi ào Đội 4 - Khu dân cư kiểu mẫu ấp 4 (Hết thửa đất số 277, tờ bản đồ số 9) - Hết ranh đất cây xăng Cường Đại Phát (hết thửa đất số 138, tờ bản đồ số 1) | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 630.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9480 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường Quốc lộ 14 - Xã Đồng Tiến | Đường bê tông đi ào Đội 4 - Khu dân cư kiểu mẫu ấp 4 (Hết thửa đất số 277, tờ bản đồ số 9) - Hết ranh đất Công ty TNHH Nam Anh (hết thửa đất số 37, tờ bản đồ số 1) | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 630.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |