Trang chủ page 486
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9701 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Phong - Xã Tân Thành | Đường liên doanh (ngã ba cây tung) - Hết ranh thửa đất số 98, tờ bản đồ số 7 | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9702 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Phong - Xã Tân Thành | Đường liên doanh (Cổng chào ấp Tân Phong) - Ngã ba (hết ranh thửa đất số 23, tờ bản đồ số 8) | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9703 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Phú - Xã Tân Thành | Đường liên doanh (Cổng chào ấp Tân Phú) - Ngã ba (hết ranh thửa đất số 78, tờ bản đồ số 17) | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9704 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Lợi - Xã Tân Thành | Thửa đất số 77, tờ bản đồ số 16 - Hết thửa đất số 117, tờ bản đồ số 9 | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9705 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Lợi - Xã Tân Thành | Đường liên doanh (ngã ba nhà bà Năm Lầu) - Ngã ba Biển hồ (hết ranh thửa đất số 122 và thửa đất số 144, tờ bản đồ số 16) | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9706 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Lợi - Xã Tân Thành | Đường ĐT759B vào 30m (cổng chào ấp Tân Lợi) - Ngã ba Biển Hồ (hết ranh thửa đất số 122 và thửa đất số 144, tờ bản đồ số 16) | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9707 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường trong khu vực chợ Tân Thành - Xã Tân Thành | Toàn tuyến - | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 | Đất ở nông thôn |
| 9708 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường liên doanh - Xã Tân Thành | Hết ranh đất Trường THCS xã Tân Thành - Đồn cầu trắng | 1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 570.000 | 380.000 | Đất ở nông thôn |
| 9709 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường liên doanh - Xã Tân Thành | Đường ĐT 759B ào 30m - Hết ranh đất Trường THCS xã Tân Thành | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 840.000 | Đất ở nông thôn |
| 9710 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Tân Thành | Ngã ba đường xóm (hết ranh thửa đất số 51, tờ bản đồ số 21) - Giáp ranh xã Tân Tiến | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất ở nông thôn |
| 9711 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Tân Thành | Hết ranh Bưu điện xã Tân Thành - Ngã ba đường xóm (hết ranh thửa đất số 51, tờ bản đồ số 21) | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 | Đất ở nông thôn |
| 9712 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Tân Thành | Giáp ranh đất ông Võ Đình Chiết - Hết ranh Bưu điện xã Tân Thành | 5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 1.080.000 | Đất ở nông thôn |
| 9713 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Tân Thành | Giáo xứ Tân Thành - Giáp ranh đất ông Võ Đình Chiết | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 | Đất ở nông thôn |
| 9714 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Tân Thành | Hết ranh UBND xã Tân Thành - Giáo xứ Tân Thành | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 | 675.000 | 450.000 | Đất ở nông thôn |
| 9715 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Tân Thành | Giáp ranh xã Lộc Hiệp - Hết ranh UBND xã Tân Thành | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất ở nông thôn |
| 9716 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Các tuyến đường còn lại của các ấp thuộc thị trấn Thanh Bình - Thị Trấn Thanh Bình | Toàn tuyến - | 270.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9717 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Các tuyến đường còn lại của các khu phố thuộc thị trấn Thanh Bình - Thị Trấn Thanh Bình | Toàn tuyến - | 360.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9718 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình - Thị Trấn Thanh Bình | Hết ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 67 - Hết ranh thửa đất số 74, tờ bản đồ số 8 | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9719 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình - Thị Trấn Thanh Bình | Đường Nguyễn Huệ vào 30m - Thửa đất số 11, tờ bản đồ số 67 | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9720 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (đường quán tỉnh) - Thị Trấn Thanh Bình | Giáp ranh thửa đất số 81, tờ bản đồ số 75 - Hết ranh thửa đất số 213, tờ bản đồ số 16 | 420.000 | 210.000 | 180.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |