Trang chủ page 493
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9841 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Thanh Hòa | Cống Tầm Ron - Ngã ba đường vào ấp 7 (ngã ba Cây Sao) | 5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.590.000 | 1.060.000 | Đất ở nông thôn |
| 9842 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Thanh Hòa | Giáp ranh xã Tân Tiến - Cống Tầm Ron | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 | 540.000 | Đất ở nông thôn |
| 9843 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Các tuyến đường còn lại - Xã Tân Tiến | Toàn tuyến - | 300.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9844 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Các tuyến đường thôn ấp còn lại (có quy định lộ giới) - Xã Tân Tiến | Toàn tuyến - | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9845 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) - Xã Tân Tiến | Toàn tuyến - | 580.000 | 290.000 | 232.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9846 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa giáp ranh Tân Tiến - Thanh Hòa (ấp 6 Thanh Hòa) - Xã Tân Tiến | Toàn tuyến - | 650.000 | 325.000 | 260.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9847 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa giáp ranh Tân Tiến - Thanh Hòa (ấp 2 Thanh Hòa) - Xã Tân Tiến | Toàn tuyến - | 700.000 | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9848 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Thuận (trại cá Tư Nghĩa) - Xã Tân Tiến | Đường ĐT759B vào 30m - Ngã ba nhà ông Bế Văn Ba | 650.000 | 325.000 | 260.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9849 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Hòa (bên cạnh Cây xăng Hoàng Trọng) - Xã Tân Tiến | Đường ĐT759B vào 30m - Kênh nhánh N12 | 650.000 | 325.000 | 260.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9850 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Bình (cổng chào Tân Bình) - Xã Tân Tiến | Đường ĐT759B vào 30m - Hết tuyến | 650.000 | 325.000 | 260.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9851 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông, nhựa (bên cạnh Cây xăng Thanh Xổ) - Xã Tân Tiến | Đường ĐT759B vào 30m - Hết tuyến | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9852 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân An (Đường Đào Tiên) - Xã Tân Tiến | Đường ĐT759B vào 30m - Ngã ba nhà ông Thái Hoàng Déng | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9853 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa giáp ranh Tân Thành - Tân Tiến - Xã Tân Tiến | Toàn tuyến - | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9854 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa H8 - Xã Tân Tiến | Đường ĐT759B vào 30m - Ngã tư máy trà ông Viện (Hết ranh thửa đất số 170, tờ bản đồ số 14) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9855 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân An - Xã Tân Tiến | Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh đất bà Nguyễn Thị Cúc (Hết ranh thửa đất số 59, tờ bản đồ số 7) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9856 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Nhân - Xã Tân Tiến | Đường ĐT759B vào 30m (cổng chào ấp Tân Nhân) - Hết ranh đất ông Bùi Văn Quỳ (thửa đất số 201, tờ bản đồ số 11) | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9857 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Thuận - Xã Tân Tiến | Đường ĐT759B vào 30m (cổng chào ấp Tân Thuận) - Hết ranh đất ông Đinh Hoàng Tuấn (Hết ranh thửa đất số 57, tờ bản đồ số 4) | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9858 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân An - Xã Tân Tiến | Đường ĐT759B vào 30m (cổng chào ấp Tân An) - Hết ranh đất ông Nông Văn Píu (Hết ranh thửa đất số 100, tờ bản đồ số 13) | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9859 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa - Xã Tân Tiến | Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 6) - Ngã ba nhà Trường Yến (Hết ranh thửa đất số 3, tờ bản đồ số 6) | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9860 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa - Xã Tân Tiến | Đường ĐT759B vào 30m (đoạn nắn cua) - Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 6) | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |