Trang chủ page 492
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9821 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa thôn 3 ranh giữa xã Thiện Hưng - xã Thanh Hòa - Xã Thanh Hòa | Toàn tuyến - | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9822 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông vào ấp 6 - Xã Thanh Hòa | Đường ĐT759B vào 30m - Hết thửa đất số 44, tờ bản đồ số 19 | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9823 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông vào ấp 6 - Xã Thanh Hòa | Đường ĐT759B vào 30m - Hết thửa đất số 254, tờ bản đồ số 20 | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9824 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông vào ấp 6 - Xã Thanh Hòa | Đường ĐT759B vào 30m - Hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 20 | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9825 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa - Xã Thanh Hòa | Giáp ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 21 - Hết ranh thửa đất số 6 và thửa đất số 11, tờ bản đồ số 25 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9826 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa - Xã Thanh Hòa | Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 21 | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 240.000 | Đất ở nông thôn |
| 9827 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp 3 giáp ranh thị trấn Thanh Bình (hướng từ đường Nguyễn Văn Trỗi) - Xã Thanh Hòa | Giáp ranh thị trấn Thanh Bình - Hết ranh thửa đất số 91, tờ bản đồ số 12 | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9828 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp 3 giáp ranh xã Thiện Hưng (hướng trụ sở Trung đoàn 717) - Xã Thanh Hòa | Thửa đất số 7, tờ bản đồ số 8 - Hết ranh thửa đất số 40, tờ bản đồ số 6 | 700.000 | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9829 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp 9 - Xã Thanh Hòa | Ngã tư trường tiểu học ấp 9 - Hết Nhà văn hóa ấp 9 | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9830 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp 4 (ngã ba nhà ông Hỷ) - Xã Thanh Hòa | Điểm tiếp giáp đoạn đường ĐT759 vào 200m - Hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 36 | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9831 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp 6 - Xã Thanh Hòa | Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh thửa đất số 126, tờ bản đồ số 22 | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9832 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp 7 (ngã ba quán cây me) - Xã Thanh Hòa | Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh thửa đất số 25, tờ bản đồ số 25 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9833 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp 7 (ngã ba cây Sao) - Xã Thanh Hòa | Đường ĐT759B vào 30m - Ngã tư UBND xã Thanh Hòa | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9834 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp 2 - Xã Thanh Hòa | Đường ĐT759B vào 30m - Ngã tư ấp 2 và ấp 3 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9835 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp 1 - Xã Thanh Hòa | Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh nhà văn hóa ấp 1 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9836 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Quy hoạch trung tâm hành chính xã Thanh Hòa - Xã Thanh Hòa | Toàn tuyến - | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9837 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường cổng chào ấp 3 - Xã Thanh Hòa | Giáp thị trấn Thanh Bình - Giáp ranh xã Thiện Hưng | 1.100.000 | 550.000 | 440.000 | 330.000 | 220.000 | Đất ở nông thôn |
| 9838 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường D11 vào UBND xã Thanh Hòa - Xã Thanh Hòa | Giáp thị trấn Thanh Bình - Chùa Thanh Vân | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 | Đất ở nông thôn |
| 9839 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Thanh Hòa | Ngã ba nhà ông Luyện (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 01) - Cầu sông Bé mới | 1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 510.000 | 340.000 | Đất ở nông thôn |
| 9840 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Thanh Hòa | Ngã ba đường vào ấp 7 (ngã ba Cây Sao) - Giáp ranh thị trấn Thanh Bình | 7.500.000 | 3.750.000 | 3.000.000 | 2.250.000 | 1.500.000 | Đất ở nông thôn |