Trang chủ page 514
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10261 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa thôn 6 - Xã Thiện Hưng | Giáp ranh đất thửa đất nhà ông Lưu Văn Châu - Đến ngã tư thôn 6 | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10262 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa thôn 6 - Xã Thiện Hưng | Ngã ba thôn 6 - Hết ranh thửa đất nhà ông Lưu Văn Châu (thửa đất số 32, tờ bản đồ số 48) | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10263 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa thôn 5 - Xã Thiện Hưng | Đường ĐT759B vào 30m (ngã ba hạt Kiểm lâm) - chùa Tâm Pháp | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10264 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa thôn 3 - Xã Thiện Hưng | Hết ranh thửa đất số 59, tờ bản đồ số 22 - Hết ranh thửa đất số 49, tờ bản đồ số 22 | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10265 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa thôn 3 - Xã Thiện Hưng | Giáp ranh thị trấn Thanh Bình - Hết ranh thửa đất số 43 và thửa đất số 46, tờ bản đồ số 22 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10266 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa thôn 2 - Xã Thiện Hưng | Giáp thửa đất số 60 và thửa đất số 641, tờ bản đồ số 15 - Đường nhựa thôn 5 | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10267 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa thôn 2 - Xã Thiện Hưng | Đường ĐT759B vào 30m - Hết thửa đất số 605 và thửa đất số 641, tờ bản đồ số 15 | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10268 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa thôn 4 - Xã Thiện Hưng | Đường ĐT759B vào 30m - Ngã ba nhà thờ Châu Ninh (hết ranh thửa đất số 25, thửa đất số 32, thửa đất số 40 và thửa đất số 48, tờ bản đồ số 15) | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10269 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa - Xã Thiện Hưng | Hết ranh Trạm xá E717 - Hết ranh trụ sở Trung Đoàn 717 | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10270 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa - Xã Thiện Hưng | Giáp ranh xã Thanh Hòa - Đến ngã ba trụ sở Trung Đoàn (hết ranh thửa đất số 18, thửa đất số 30 và thửa đất số 27, tờ bản đồ số 25) | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 198.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10271 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa - Xã Thiện Hưng | Ngã ba bến xe mới ào 30m - Nhà văn hóa cộng đồng | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10272 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa - Xã Thiện Hưng | Ngã ba thôn 6 - Hết ranh thửa đất nhà ông Lưu Văn Châu | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10273 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Quy hoạch khu 3,4 ha - Xã Thiện Hưng | Toàn tuyến - | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10274 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường quanh Bến xe mới Thiện Hưng - Xã Thiện Hưng | Toàn tuyến - | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10275 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa - Xã Thiện Hưng | Từ ngã ba chợ - Trạm xá E717 | 1.260.000 | 630.000 | 504.000 | 378.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10276 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường trong khu vực chợ - Xã Thiện Hưng | Toàn tuyến - | 2.520.000 | 1.260.000 | 1.008.000 | 756.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10277 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường quanh chợ Thiện Hưng - Xã Thiện Hưng | Toàn tuyến - | 2.520.000 | 1.260.000 | 1.008.000 | 756.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10278 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa - Xã Thiện Hưng | Ngã ba đồi chi khu - Ngã ba nhà bà Ti thôn 3 | 1.320.000 | 660.000 | 528.000 | 396.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10279 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Thiện Hưng | Hết ranh Đài tưởng niệm - Giáp ranh xã Hưng Phước à Phước Thiện | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10280 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Thiện Hưng | Hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 55 - Hết ranh Đài tưởng niệm | 3.480.000 | 1.740.000 | 1.392.000 | 1.044.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |