Trang chủ page 515
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10281 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Thiện Hưng | Ngã ba xuống đường sau chợ Thiện Hưng - Hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 55 | 3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.170.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10282 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Thiện Hưng | Hết ranh trại hòm Ba Đừng - Ngã ba xuống đường sau chợ Thiện Hưng | 2.940.000 | 1.470.000 | 1.176.000 | 882.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10283 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Thiện Hưng | Giáp ranh thị trấn Thanh Bình - Hết ranh trại hòm Ba Đừng | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10284 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Các tuyến đường còn lại - Xã Thanh Hòa | Toàn tuyến - | 180.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10285 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Các tuyến đường thôn ấp còn lại (có quy định lộ giới) - Xã Thanh Hòa | Toàn tuyến - | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10286 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông giáp ranh giữa xã Thanh Hòa và thị trấn Thanh Bình - Xã Thanh Hòa | Thửa đất số 2, tờ bản đồ số 20 - Hết ranh thửa đất số 192, tờ bản đồ số 16 | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10287 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ranh giữa xã Thanh Hòa - thị trấn Thanh Bình (vào nhà ăn hóa ấp 4) - Xã Thanh Hòa | Hết ranh nhà ông Luyện (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 01) - Hết ranh thửa đất số 47, tờ bản đồ số 36 | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10288 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường vào Nghĩa địa ấp 4 - Xã Thanh Hòa | Nhà ông Vũ Văn Khẩn (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 01) - Nhà ông Dương Văn Đông (thửa đất số 28, tờ bản đồ số 36) | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10289 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường tránh - Xã Thanh Hòa | Cống Tầm Roong - Hết ranh đất ông Ham (hết ranh thửa đất số 244, tờ bản đồ số 20) | 1.320.000 | 660.000 | 528.000 | 396.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10290 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường khu dân cư ấp 3 - Xã Thanh Hòa | Hết ranh đất ông Huấn (thửa đất số 14, tờ bản đồ số 14) - Hết ranh đất nhà ông Mến (hết ranh thửa đất số 96, tờ bản đồ số 11) | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10291 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) - Xã Thanh Hòa | Toàn tuyến - | 348.000 | 174.000 | 139.200 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10292 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa vào ấp 8 - Xã Thanh Hòa | Cổng chào ấp 8 - Ngã 3 Đài tưởng niệm | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10293 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa thôn 3 ranh giữa xã Thiện Hưng - xã Thanh Hòa - Xã Thanh Hòa | Toàn tuyến - | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10294 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông vào ấp 6 - Xã Thanh Hòa | Đường ĐT759B vào 30m - Hết thửa đất số 44, tờ bản đồ số 19 | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10295 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông vào ấp 6 - Xã Thanh Hòa | Đường ĐT759B vào 30m - Hết thửa đất số 254, tờ bản đồ số 20 | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10296 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông vào ấp 6 - Xã Thanh Hòa | Đường ĐT759B vào 30m - Hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 20 | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10297 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa - Xã Thanh Hòa | Giáp ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 21 - Hết ranh thửa đất số 6 và thửa đất số 11, tờ bản đồ số 25 | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10298 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa - Xã Thanh Hòa | Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 21 | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10299 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp 3 giáp ranh thị trấn Thanh Bình (hướng từ đường Nguyễn Văn Trỗi) - Xã Thanh Hòa | Giáp ranh thị trấn Thanh Bình - Hết ranh thửa đất số 91, tờ bản đồ số 12 | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10300 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp 3 giáp ranh xã Thiện Hưng (hướng trụ sở Trung đoàn 717) - Xã Thanh Hòa | Thửa đất số 7, tờ bản đồ số 8 - Hết ranh thửa đất số 40, tờ bản đồ số 6 | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |