Trang chủ page 518
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10341 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Hùng Vương - Thị Trấn Đức Phong | Ngã tư đường Hai Bà Trưng - Phía Đông: Hết thửa đất số 172, tờ bản đồ số 13 | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 960.000 | Đất ở đô thị |
| 10342 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Hùng Vương - Thị Trấn Đức Phong | Ngã tư đường Hai Bà Trưng - Phía Tây: Đường Lê Quý Đôn | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 960.000 | Đất ở đô thị |
| 10343 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Hùng Vương - Thị Trấn Đức Phong | Phía Đông: Từ thửa đất số 15, tờ bản đồ số 49 - Ngã tư đường Hai Bà Trưng | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | Đất ở đô thị |
| 10344 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Hùng Vương - Thị Trấn Đức Phong | Phía Tây: Đường Võ Thị Sáu - Ngã tư đường Hai Bà Trưng | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | Đất ở đô thị |
| 10345 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Hùng Vương - Thị Trấn Đức Phong | Ngã ba đường Quốc lộ 15 - Phía Đông: Hết thửa đất số 14, tờ bản đồ số 49 | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 | Đất ở đô thị |
| 10346 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Hùng Vương - Thị Trấn Đức Phong | Ngã ba đường Quốc lộ 14 - Phía Tây: Đường Võ Thị Sáu | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 | Đất ở đô thị |
| 10347 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường 14/12 - Thị Trấn Đức Phong | Toàn tuyến - | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 | Đất ở đô thị |
| 10348 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Thị Trấn Đức Phong | Phía Nam: Từ thửa đất số 118, tờ bản đồ số 10 - Ranh giới xã Minh Hưng | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 | 540.000 | Đất ở đô thị |
| 10349 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Thị Trấn Đức Phong | Phía Bắc: Đường vào hội trường khu Đức Thiện - Ranh giới xã Minh Hưng | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 | 540.000 | Đất ở đô thị |
| 10350 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Thị Trấn Đức Phong | Cống ngang khu Đức Thiện (nhà Thành - Dung) - Phía Nam: Hết thửa đất số 117, tờ bản đồ số 10 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.050.000 | 700.000 | Đất ở đô thị |
| 10351 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Thị Trấn Đức Phong | Cống ngang khu Đức Thiện (nhà Thành - Dung) - Phía Bắc: Đường vào hội trường khu Đức Thiện | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.050.000 | 700.000 | Đất ở đô thị |
| 10352 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Thị Trấn Đức Phong | Phía Nam: Đường ra huyện đội (từ thửa đất số 60, tờ bản đồ số 51) - Cống ngang khu Đức Thiện (nhà Thành - Dung) | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | 900.000 | Đất ở đô thị |
| 10353 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Thị Trấn Đức Phong | Phía Bắc: Nghĩa trang Liệt sĩ huyện Bù Đăng - Cống ngang khu Đức Thiện (nhà Thành - Dung) | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | 900.000 | Đất ở đô thị |
| 10354 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Thị Trấn Đức Phong | Phía Nam: Đường Lê Hồng Phong - Phía Nam: Đường ra huyện đội (hết thửa đất số 2, tờ bản đồ số 51) | 5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.650.000 | 1.100.000 | Đất ở đô thị |
| 10355 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Thị Trấn Đức Phong | Phía Bắc: Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phía Bắc: Nghĩa trang Liệt sĩ huyện Bù Đăng | 5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.650.000 | 1.100.000 | Đất ở đô thị |
| 10356 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Thị Trấn Đức Phong | Ngã tư Đường Lê Quý Đôn - Phía Nam: Đường Lê Hồng Phong | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | Đất ở đô thị |
| 10357 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Thị Trấn Đức Phong | Ngã tư Đường Lê Quý Đôn - Phía Bắc: Đường Nguyễn Thị Minh Khai | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | Đất ở đô thị |
| 10358 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Thị Trấn Đức Phong | Đường 14 tháng 12 - Ngã tư Đường Lê Quý Đôn | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 | Đất ở đô thị |
| 10359 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Thị Trấn Đức Phong | Phía Nam: Nhà Thờ Bù Đăng (từ thửa đất số 76, tờ bản đồ số 8) - Đường 14 tháng 12 | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 | Đất ở đô thị |
| 10360 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Thị Trấn Đức Phong | Phía Bắc: Đường Đoàn Đức Thái - Đường 14 tháng 12 | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 | Đất ở đô thị |