Trang chủ page 519
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10361 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Thị Trấn Đức Phong | Cầu Bù Đăng - Phía Nam: Nhà Thờ Bù Đăng (hết thửa đất số 62, tờ bản đồ số 8) | 6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 1.360.000 | Đất ở đô thị |
| 10362 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Thị Trấn Đức Phong | Cầu Bù Đăng - Phía Bắc: Đường Đoàn Đức Thái | 6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 1.360.000 | Đất ở đô thị |
| 10363 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Thị Trấn Đức Phong | Phía Nam: Đường Điểu Ong (từ thửa đất số 52, tờ bản đồ số 43) - Cầu Bù Đăng | 5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.650.000 | 1.100.000 | Đất ở đô thị |
| 10364 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Thị Trấn Đức Phong | Phía Bắc: Đường bê tông vào Miếu (từ thửa đất số 12, tờ bản đồ số 43) - Cầu Bù Đăng | 5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.650.000 | 1.100.000 | Đất ở đô thị |
| 10365 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Thị Trấn Đức Phong | Phía Nam: Từ thửa đất số 66, tờ bản đồ số 9 - Phía Nam: Đường Điểu Ong (hết thửa đất số 49, tờ bản đồ số 43) | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 840.000 | Đất ở đô thị |
| 10366 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Thị Trấn Đức Phong | Phía Bắc: Từ ngã 3 nhà ông Năng (từ thửa đất số 27, tờ bản đồ số 37) - Phía Bắc: Đường bê tông vào Miếu (hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 43) | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 840.000 | Đất ở đô thị |
| 10367 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Thị Trấn Đức Phong | Phía Nam: Từ thửa đất số 21, tờ bản đồ số 9 - Phía Nam: Hết thửa đất số 55, tờ bản đồ số 9 | 2.900.000 | 1.450.000 | 1.160.000 | 870.000 | 580.000 | Đất ở đô thị |
| 10368 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Thị Trấn Đức Phong | Phía Bắc: Từ thửa đất số 91, tờ bản đồ số 3 - Phía Bắc: Ngã 3 nhà ông Năng (Hết thửa đất số 38, tờ bản đồ số 9) | 2.900.000 | 1.450.000 | 1.160.000 | 870.000 | 580.000 | Đất ở đô thị |
| 10369 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Thị Trấn Đức Phong | Giáp ranh xã Đoàn Kết - Phía Nam: Hết thửa đất số 133, tờ bản đồ số 3 | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 630.000 | 420.000 | Đất ở đô thị |
| 10370 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Thị Trấn Đức Phong | Giáp ranh xã Đoàn Kết - Phía Bắc: Hết thửa đất số 90, tờ bản đồ số 3 | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 630.000 | 420.000 | Đất ở đô thị |
| 10371 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Xã Tân Tiến | - | 15.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 10372 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Xã Tân Thành | - | 15.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 10373 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Xã Thanh Hòa | - | 15.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 10374 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Xã Thiện Hưng | - | 15.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 10375 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Xã Phước Thiện | - | 15.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 10376 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Xã Hưng Phước | - | 15.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 10377 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Xã Tân Tiến | - | 15.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 10378 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Xã Tân Thành | - | 15.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 10379 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Xã Thanh Hòa | - | 15.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 10380 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Xã Thiện Hưng | - | 15.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |