Trang chủ page 526
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10501 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường bên hông huyện đội - Thị Trấn Đức Phong | Toàn tuyến - | 3.300.000 | 1.650.000 | 1.320.000 | 990.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10502 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường quanh hồ 7 mẫu - Thị Trấn Đức Phong | Hết ranh nhà ông Hồ Minh Toản (Phía Bắc: Từ thửa đất số 193, tờ bản đồ số 9, Phía Nam: Từ thửa đất số 49, tờ bản đồ số 9) - Ngã ba giao đường Điều Ong | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10503 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường quanh hồ 7 mẫu - Thị Trấn Đức Phong | Hết ranh nhà ông Lê Xuân Huy (Phía Bắc: Từ thửa đất số 160, tờ bản đồ số 9, Phía Nam: Từ thửa đất số 229, tờ bản đồ số 9) - Nhà ông Hồ Minh Toản (Phía Tây: Hết thửa đất số 192, tờ bản đồ số 9, Phía Đông: Hết thửa đất số 220, tờ bản đồ số 9) | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10504 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường quanh hồ 7 mẫu - Thị Trấn Đức Phong | Đường Quốc lộ 14 - Nhà ông Lê Xuân Huy (Phía Bắc: Hết thửa đất số 150, tờ bản đồ số 9, Phía Nam: Hết thửa đất số 230, tờ bản đồ số 9) | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10505 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Cầu sắt Đức Hòa - Thị Trấn Đức Phong | Đường Hùng Vương - Cầu sắt Đoàn Kết | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10506 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường bên hông nhà thuốc Hà Loan - Thị Trấn Đức Phong | Đường Quốc lộ 14 - Ngã 3 đường Lê Lợi | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10507 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường D1 - Thị Trấn Đức Phong | Toàn tuyến - | 3.300.000 | 1.650.000 | 1.320.000 | 990.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10508 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường số 3 Xưởng điều Long Đăng - Thị Trấn Đức Phong | Đoạn còn lại - | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10509 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường số 3 Xưởng điều Long Đăng - Thị Trấn Đức Phong | Đường Quốc lộ 14 - Ngã tư nhà ông Bọt (thửa đất số 20, tờ bản đồ số 15) | 1.020.000 | 510.000 | 408.000 | 306.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10510 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Nguyễn Văn Cừ - Thị Trấn Đức Phong | Toàn tuyến - | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10511 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Nơ Trang Long - Thị Trấn Đức Phong | Toàn tuyến - | 1.320.000 | 660.000 | 528.000 | 396.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10512 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị Trấn Đức Phong | Đoạn còn lại - | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10513 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị Trấn Đức Phong | Đường Quốc lộ 14 - Ngã ba ào hồ Bra măng | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10514 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Các đường nội bộ khu dân cư Đức Lập - Thị Trấn Đức Phong | Toàn tuyến - | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10515 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Lý Thường Kiệt - Thị Trấn Đức Phong | Toàn tuyến - | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 630.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10516 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường D3 (Khu tái định cư Văn hóa giáo dục) - Thị Trấn Đức Phong | Toàn tuyến - | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10517 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường D2 (Khu tái định cư Văn hóa giáo dục) - Thị Trấn Đức Phong | Toàn tuyến - | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10518 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Lê Hồng Phong - Thị Trấn Đức Phong | Ngã tư đường D1 - Giáp đường Lý Thường Kiệt | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10519 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Lê Hồng Phong - Thị Trấn Đức Phong | Ngã tư đường Quốc lộ 14 - Ngã tư đường D1 | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 630.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10520 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị Trấn Đức Phong | Toàn tuyến - | 1.680.000 | 840.000 | 672.000 | 504.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |