Trang chủ page 530
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10581 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Thị Trấn Đức Phong | Phía Nam: Từ thửa đất số 66, tờ bản đồ số 9 - Phía Nam: Đường Điểu Ong (hết thửa đất số 49, tờ bản đồ số 43) | 2.520.000 | 1.260.000 | 1.008.000 | 756.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10582 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Thị Trấn Đức Phong | Phía Bắc: Từ ngã 3 nhà ông Năng (từ thửa đất số 27, tờ bản đồ số 37) - Phía Bắc: Đường bê tông vào Miếu (hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 43) | 2.520.000 | 1.260.000 | 1.008.000 | 756.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10583 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Thị Trấn Đức Phong | Phía Nam: Từ thửa đất số 21, tờ bản đồ số 9 - Phía Nam: Hết thửa đất số 55, tờ bản đồ số 9 | 1.740.000 | 870.000 | 696.000 | 522.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10584 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Thị Trấn Đức Phong | Phía Bắc: Từ thửa đất số 91, tờ bản đồ số 3 - Phía Bắc: Ngã 3 nhà ông Năng (Hết thửa đất số 38, tờ bản đồ số 9) | 1.740.000 | 870.000 | 696.000 | 522.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10585 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Thị Trấn Đức Phong | Giáp ranh xã Đoàn Kết - Phía Nam: Hết thửa đất số 133, tờ bản đồ số 3 | 1.260.000 | 630.000 | 504.000 | 378.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10586 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Thị Trấn Đức Phong | Giáp ranh xã Đoàn Kết - Phía Bắc: Hết thửa đất số 90, tờ bản đồ số 3 | 1.260.000 | 630.000 | 504.000 | 378.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10587 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Các tuyến đường còn lại - Thị Trấn Đức Phong | Toàn tuyến - | 540.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 10588 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường D2 (Khu liên kế Dự án Trụ sở Huyện ủy, Công an huyện à các cơ quan khác) - Thị Trấn Đức Phong | Toàn tuyến - | 2.880.000 | 1.440.000 | 1.152.000 | 864.000 | 576.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 10589 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường N3 (Khu liên kế Dự án Trụ sở Huyện ủy, Công an huyện à các cơ quan khác) - Thị Trấn Đức Phong | Toàn tuyến - | 2.880.000 | 1.440.000 | 1.152.000 | 864.000 | 576.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 10590 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường N2 (Khu liên kế Dự án Trụ sở Huyện ủy, Công an huyện à các cơ quan khác) - Thị Trấn Đức Phong | Toàn tuyến - | 2.880.000 | 1.440.000 | 1.152.000 | 864.000 | 576.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 10591 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường vào sóc Bù Ra Mang - Thị Trấn Đức Phong | Đường Quốc lộ 14 - Ngã ba cuối tuyến (Hết ranh nhà ông Điểu MRắc thửa đất số 67, tờ bản đồ số 5) | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 270.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 10592 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Ngã 3 Lê Quý Đôn đi Nguyễn Thị Minh Khai - Thị Trấn Đức Phong | Toàn tuyến - | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 10593 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường bên hông huyện đội - Thị Trấn Đức Phong | Toàn tuyến - | 4.950.000 | 2.475.000 | 1.980.000 | 1.485.000 | 990.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 10594 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường quanh hồ 7 mẫu - Thị Trấn Đức Phong | Hết ranh nhà ông Hồ Minh Toản (Phía Bắc: Từ thửa đất số 193, tờ bản đồ số 9, Phía Nam: Từ thửa đất số 49, tờ bản đồ số 9) - Ngã ba giao đường Điều Ong | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 10595 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường quanh hồ 7 mẫu - Thị Trấn Đức Phong | Hết ranh nhà ông Lê Xuân Huy (Phía Bắc: Từ thửa đất số 160, tờ bản đồ số 9, Phía Nam: Từ thửa đất số 229, tờ bản đồ số 9) - Nhà ông Hồ Minh Toản (Phía Tây: Hết thửa đất số 192, tờ bản đồ số 9, Phía Đông: Hết thửa đất số 220, tờ bản đồ số 9) | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 10596 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường quanh hồ 7 mẫu - Thị Trấn Đức Phong | Đường Quốc lộ 14 - Nhà ông Lê Xuân Huy (Phía Bắc: Hết thửa đất số 150, tờ bản đồ số 9, Phía Nam: Hết thửa đất số 230, tờ bản đồ số 9) | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 10597 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Cầu sắt Đức Hòa - Thị Trấn Đức Phong | Đường Hùng Vương - Cầu sắt Đoàn Kết | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 10598 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường bên hông nhà thuốc Hà Loan - Thị Trấn Đức Phong | Đường Quốc lộ 14 - Ngã 3 đường Lê Lợi | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 10599 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường D1 - Thị Trấn Đức Phong | Toàn tuyến - | 4.950.000 | 2.475.000 | 1.980.000 | 1.485.000 | 990.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 10600 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường số 3 Xưởng điều Long Đăng - Thị Trấn Đức Phong | Đoạn còn lại - | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |