Trang chủ page 546
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10901 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Cầu Sông Lấp (giáp ranh xã Minh Hưng) - Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 35 | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10902 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Các tuyến đường còn lại - Xã Thống Nhất | Toàn tuyến - | 360.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10903 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường nội ô - Xã Thống Nhất | Toàn tuyến - | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10904 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Khu dân cư Thống Nhất (Công ty TNHH Bất động sản Green Land) - Xã Thống Nhất | Tuyến đường trong khu dân cư - | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 | 270.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10905 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường thôn 8 đến thôn 11 - Xã Thống Nhất | Nhà văn hóa thôn 8 - Tổ 2 thôn 11 | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10906 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Tuyến đường Ngã 3 tổ 2 thôn 1 - Xã Thống Nhất | Ngã 3 tổ 2 thôn 1 - Hết Tuyến | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10907 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Tuyến đường tổ 4, thôn 3 - Xã Thống Nhất | Đường tổ 4 thôn 3 - Ngã 3 tổ 2 thôn 1 | 495.000 | 247.500 | 198.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10908 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Tuyến đường Ngã 3 thôn 12 - Xã Thống Nhất | Ngã 3 thôn 12 - Giáp ranh xã Đăng Hà | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10909 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Tuyến đường tổ 1,tổ 2 thôn 4 - Xã Thống Nhất | Ngã 3 tổ 1, tổ 2 thôn 4 - Ngã ba Đạ Có thôn 4 | 495.000 | 247.500 | 198.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10910 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Tuyến Ngã 3 cây Phượng - Xã Thống Nhất | Ngã 3 cây Phượng - Tổ 4, thôn 7 | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10911 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Tuyến Đường vào Sóc ông La - Xã Thống Nhất | Ngã 3 ông Tám - Giáp ranh xã Đăng Hà | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10912 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Tuyến Đường vào bầu Krô thôn 2 - Xã Thống Nhất | Ngã ba xã cũ - Bầu Krô thôn 2 | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10913 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Tuyến đường Cao nguyên - Xã Thống Nhất | Nhà nghỉ cao Nguyên - Hết tuyến thâm nhập nhựa | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10914 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 755 - Xã Thống Nhất | Ngã 3 tổ 1, tổ 2 (thôn 4) - Hết tuyến | 675.000 | 337.500 | 270.000 | 202.500 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10915 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 755 - Xã Thống Nhất | Ngã tư Thống Nhất đi Lam Sơn + 500m - Ngã 3 ông Hoàng Cá Mắm (thôn 4) | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10916 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 755 - Xã Thống Nhất | Ngã tư Thống Nhất đi Lam Sơn - Ngã tư Thống Nhất đi Lam Sơn + 500m | 1.980.000 | 990.000 | 792.000 | 594.000 | 396.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10917 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 755 - Xã Thống Nhất | Ngã 3 xã cũ - Ranh xã Phước Sơn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10918 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 755 - Xã Thống Nhất | Giáp ranh xưởng điều Trường Thủy - Ngã 3 xã cũ | 1.224.000 | 612.000 | 489.600 | 367.200 | 244.800 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10919 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 755 - Xã Thống Nhất | Ngã tư trung tâm cụm xã Thống Nhất - Hết ranh xưởng điều Trường Thủy | 1.980.000 | 990.000 | 792.000 | 594.000 | 396.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10920 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Sao Bọng - Đăng Hà - Xã Thống Nhất | Ngã ba Tám (thôn 9) - Ranh xã Đăng Hà | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |