Trang chủ page 570
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11381 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường thâm nhập nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 13 - Thửa đất số 121, tờ bản đồ số 42 | 240.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11382 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường thâm nhập nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 206, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 | 330.000 | 165.000 | 132.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11383 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760B.Nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 94, tờ bản đồ số 51 - Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 | 330.000 | 165.000 | 132.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11384 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760B.Nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 79, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 14, tờ bản đồ số 9 | 240.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11385 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760B.Nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 25 - Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 14 | 330.000 | 165.000 | 132.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11386 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường thâm nhập nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 31, tờ bản đồ số 24 - Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 15 | 180.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11387 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường thâm nhập nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 51 | 240.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11388 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường liên xã Bom Bo - Đăk Nhau - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 9, tờ bản đồ số 50 - Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11389 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường liên xã Bom Bo - Đăk Nhau - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 7, tờ bản đồ số 18 - Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 50 | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11390 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Các tuyến đường còn lại - Xã Đăng Hà | Toàn tuyến - | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11391 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Sao Bọng - Đăng Hà - Xã Đăng Hà | Ngã 3 nhà ông Thoại - Cầu Đăng Hà (Giáp ranh Huyện Cát Tiên) | 648.000 | 324.000 | 259.200 | 194.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11392 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Sao Bọng - Đăng Hà - Xã Đăng Hà | Giáp ranh nhà ông Nguyễn Khoa Trường - Ngã 3 nhà ông Thoại | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11393 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Sao Bọng - Đăng Hà - Xã Đăng Hà | Cầu số 3 - Hết ranh nhà ông Nguyễn Khoa Trường | 648.000 | 324.000 | 259.200 | 194.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11394 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Sao Bọng - Đăng Hà - Xã Đăng Hà | Ranh xã Thống Nhất - Cầu số 3 | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11395 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Các tuyến đường còn lại - Xã Phước Sơn | Toàn tuyến - | 180.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11396 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Ngã 3 Xe Vàng đi Lòng Hồ - Xã Phước Sơn | Ngã ba Xe Vàng - Hết ranh đất ông Bùi Văn Biển | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11397 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường đi ngã ba Ba Tàu đến Bàu Cá rô - Xã Phước Sơn | Giáp đường ĐT 755 - Hết tuyến | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11398 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Ngã 3 bà Hải đi xã Đồng Nai (đường liên xã) - Xã Phước Sơn | Đường ĐT 755 - Ranh xã Đồng Nai | 390.000 | 195.000 | 156.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11399 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 755 - Xã Phước Sơn | Ngã ba đường xã Phước Sơn đi xã Đồng Nai - Giáp ranh xã Đoàn Kết | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 135.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11400 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 755 - Xã Phước Sơn | Giáp ranh Nhà thờ Tin lành Bù Xa thôn 6 - Ngã ba đường xã Phước Sơn đi xã Đồng Nai | 552.000 | 276.000 | 220.800 | 165.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |