Trang chủ page 576
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11501 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn đi Bù Cà Mau - Xã Phú Nghĩa | Quán ông Lập (hết ranh thửa đất số 137, tờ bản đồ số 59) - Suối Tà Niên | 450.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 11502 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn đi Bù Cà Mau - Xã Phú Nghĩa | Giáp đường ĐT 741 - Quán ông Lập (hết ranh thửa đất số 137, tờ bản đồ số 59) | 540.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 11503 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Bù Gia Phúc 1 - Xã Phú Nghĩa | Hết ranh thửa đất số 56, tờ bản đồ số 37 - Cổng thôn Bù Gia Phúc 1 (Thửa đất số 106, tờ bản đồ số 8) | 450.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 11504 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Bù Gia Phúc 1 - Xã Phú Nghĩa | Hết ranh thửa đất số 105, tờ bản đồ số 39 - Hết ranh thửa đất số 56, tờ bản đồ số 37 | 450.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 11505 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Bù Gia Phúc 1 - Xã Phú Nghĩa | Ranh đất cao su 778 (thửa đất số 142, tờ bản đồ số 16) - Hết ranh thửa đất số 105, tờ bản đồ số 39 | 540.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 11506 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Đăk Son - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba xưởng mộc ông Hùng - Ngã ba Hoa Thuận | 450.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 11507 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Đăk Son - Xã Phú Nghĩa | Giáp ranh quy hoạch chợ huyện - Ngã ba xưởng mộc ông Hùng | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 270.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 11508 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Đăk Son - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba đường ĐT 741 - Hết ranh quy hoạch chợ huyện | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 288.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 11509 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường N7 (Khu trung tâm hành chính huyện) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba đường ĐT 741 - Tiếp giáp đường vành đai trung tâm | 3.060.000 | 1.530.000 | 1.224.000 | 918.000 | 612.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 11510 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường D7 (Khu trung tâm xã Phú Nghĩa) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba đường Vành đai - Ngã ba đường N7 | 2.520.000 | 1.260.000 | 1.008.000 | 756.000 | 504.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 11511 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường D8 (Khu trung tâm xã Phú Nghĩa) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba đường Vành đai - Ngã ba đường N7 | 2.520.000 | 1.260.000 | 1.008.000 | 756.000 | 504.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 11512 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường D10 (Khu Trung tâm hành chính huyện) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba đường N8 - Ngã tư đường N11 | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 11513 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường D11 (Khu Trung tâm hành chính huyện) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba đường N9 - Ngã ba đường N11 | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 11514 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường D12 (Khu Trung tâm hành chính huyện) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba đường N9 - Ngã tư đường N11 | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 11515 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường D14 (Khu Trung tâm hành chính huyện) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba đường N10 - Ngã ba đường N11 | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 11516 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường D15 (Khu Trung tâm hành chính huyện) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba đường N9 - Tiếp giáp đường vành đai trung tâm | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 11517 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường N11 (Khu Trung tâm hành chính huyện) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba đường ĐT 741 - Ngã ba đường vành đai trung tâm | 1.890.000 | 945.000 | 756.000 | 567.000 | 378.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 11518 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường N10 (Khu Trung tâm hành chính huyện) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba đường D15 - Ngã ba đường D11 | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 324.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 11519 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường N9 (Khu trung tâm hành chính huyện) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba đường ĐT 741 - Ngã ba đường vành đai trung tâm | 2.070.000 | 1.035.000 | 828.000 | 621.000 | 414.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 11520 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường N8 (Khu Trung tâm hành chính huyện) (Hướng Đông) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba đường ĐT 741 - Ngã ba đường vành đai trung tâm | 3.330.000 | 1.665.000 | 1.332.000 | 999.000 | 666.000 | Đất TM-DV đô thị |