Trang chủ page 24
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 461 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Đường Thống Nhất (Đường ĐT 759) - Phường Phước Bình | Ngã ba đường Xóm Chùa (Thích Quảng Đức) (thửa đất số 52 à thửa đất số 198 cùng thuộc tờ bản đồ số 25) - Hết ranh UBND phường Phước Bình (thửa đất số 87 à thửa đất số 62 cùng thuộc tờ bản đồ số 8) | 8.640.000 | 4.320.000 | 3.456.000 | 2.592.000 | 1.728.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 462 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Đường Thống Nhất (Đường ĐT 759) - Phường Phước Bình | Giáp đường Nguyễn Tất Thành (vòng xoay) - Ngã ba đường Xóm Chùa (Thích Quảng Đức) (thửa đất số 50, tờ bản đồ số 2) | 11.700.000 | 5.850.000 | 4.680.000 | 3.510.000 | 2.340.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 463 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Đường Nguyễn Tất Thành (Đường ĐT 741) - Phường Phước Bình | Hết ranh nhà ông Bùi Văn Ngọc, Khu phố Phước Trung (đường bê tông hết ranh thửa đất số 50, tờ bản đồ số 6) - Giáp ranh xã Bình Tân (huyện Phú Riềng) | 6.120.000 | 3.060.000 | 2.448.000 | 1.836.000 | 1.224.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 464 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Đường Nguyễn Tất Thành (Đường ĐT 741) - Phường Phước Bình | Ngã ba đường Nguyễn Tất Thành - Nguyễn Thái Học (thửa đất số 76, tờ bản đồ số 2) - Giáp ranh nhà ông Bùi Văn Ngọc, Khu phố Phước Trung (đường bê tông hết ranh thửa đất số 50, tờ bản đồ số 6) | 7.200.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 465 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Đường Nguyễn Tất Thành (Đường ĐT 741) - Phường Phước Bình | Ngã ba vòng xoay + 200m về hướng Bù Nho (thửa đất số 67, tờ bản đồ số 24) - Ngã ba đường Nguyễn Thái Học (nông trường 4) (thửa đất số 176, tờ bản đồ số 2) | 9.900.000 | 4.950.000 | 3.960.000 | 2.970.000 | 1.980.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 466 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Đường Nguyễn Tất Thành (Đường ĐT 741) - Phường Phước Bình | Giáp đường Thống Nhất (vòng xoay) - Ngã ba vòng xoay + 200m ề hướng Bù Nho (thửa đất số 67, tờ bản đồ số 24) | 13.860.000 | 6.930.000 | 5.544.000 | 4.158.000 | 2.772.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 467 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Đường Nguyễn Tất Thành (Đường ĐT 741) - Phường Phước Bình | Ngã ba đường Nguyễn Tất Thành - đường 3/2 (ngã ba cơ khí chế biến cao su) - Ngã ba giao đường Nguyễn Tất Thành (vòng xoay) | 15.300.000 | 7.650.000 | 6.120.000 | 4.590.000 | 3.060.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 468 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Các tuyến đường giao thông còn lại - Phường Long Phước | Toàn tuyến - | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 240.000 | 240.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 469 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Các tuyến đường nhựa, đường bê tông có chiều ngang rộng dưới 4m - Phường Long Phước | Toàn tuyến - | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 240.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 470 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Các tuyến đường nhựa, đường bê tông có chiều ngang rộng từ 4m trở lên - Phường Long Phước | Toàn tuyến - | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 240.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 471 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Các tuyến đường nội ô Khu phố 5 - Phường Long Phước | Toàn tuyến - | 3.060.000 | 1.530.000 | 1.224.000 | 918.000 | 612.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 472 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Đường Phạm Ngũ Lão - Phường Long Phước | Đến đường Liên Khu vực 1 (Từ ranh thửa đất số 86 à thửa đất số 141 cùng thuộc tờ bản đồ số thửa đất số 09) - Hết tuyến | 1.890.000 | 945.000 | 756.000 | 567.000 | 378.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 473 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Đường Phạm Ngũ Lão - Phường Long Phước | Ngã tư đường Phạm Ngũ Lão - đường bê tông (Từ ranh thửa đất số 31 à thửa đất số 47 cùng thuộc tờ bản đồ số 39) - Đến đường Liên Khu vực 1 (hết ranh thửa đất số 118 à thửa đất số 139 cùng thuộc tờ bản đồ số 09) | 2.340.000 | 1.170.000 | 936.000 | 702.000 | 468.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 474 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Đường Phạm Ngũ Lão - Phường Long Phước | Đường Nguyễn Thái Học - Ngã tư đường Phạm Ngũ Lão - đường bê tông (hết ranh thửa đất số 47, tờ bản đồ số 39 à thửa đất số 63, tờ bản đồ số 40) | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 | 540.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 475 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Đường Nguyễn Thông - Phường Long Phước | Giáp đường Đặng Trần Côn - Giáp đường Nguyễn Tất Thành | 5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 1.080.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 476 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Đường nhựa 5 (chưa có tên) (2 tuyến) - Phường Long Phước | Đường Tô Hiệu - Đường Nguyễn Duy Trinh | 6.930.000 | 3.465.000 | 2.772.000 | 2.079.000 | 1.386.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 477 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Đường nhựa 4 (chưa có tên) - Phường Long Phước | Đường Trần Xuân Soạn - Đường Bom Bo | 6.930.000 | 3.465.000 | 2.772.000 | 2.079.000 | 1.386.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 478 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Đường nhựa 3 (chưa có tên) - Phường Long Phước | Giáp đường Lê Văn Sỹ - Đất trụ sở Long Phước | 9.270.000 | 4.635.000 | 3.708.000 | 2.781.000 | 1.854.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 479 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Đường nhựa 2 (chưa có tên) - Phường Long Phước | Đường Vũ Như Tô - Đường Lê Thị Riêng | 6.930.000 | 3.465.000 | 2.772.000 | 2.079.000 | 1.386.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 480 | Bình Phước | Thị Xã Phước Long | Đường nhựa 1 (chưa có tên) - Phường Long Phước | Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Đường Độc Lập | 9.270.000 | 4.635.000 | 3.708.000 | 2.781.000 | 1.854.000 | Đất TM-DV đô thị |