Trang chủ page 13
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 241 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 5 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Giáp đường số 44 - Giáp vành đai phía Đông (đường số 8) | 660.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 242 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 5 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Tỉnh lộ 17 (thư viện) - Giáp đường số 44 | 704.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 243 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 5 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Tỉnh lộ 17 (trụ sở viễn thông) - Giáp vành đai phía Tây | 528.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 244 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 4 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết lô A7 (ngã 4 đường 13 và đường số 4) - Hết vành đai phía Tây | 857.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 245 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 4 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Tỉnh lộ 17 - Hết lô A7 (ngã 4 đường 13 và đường số 4) | 1.267.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 246 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 4 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Đường số 21 - Hết vành đai phía Đông | 704.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 247 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 4 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Tỉnh lộ 17 - Đường số 21 | 1.267.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 248 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 3 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Ngã tư đường số 3 và đường số 12 - Giáp vành đai phía Tây | 704.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 249 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 3 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết lô A6 (ngã ba đường số 3 và đường số 14) - Ngã tư đường số 3 và đường số 12 | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 250 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 3 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Đoạn từ ngã tư bưu điện - Hết lô A6 (ngã ba đường số 3 và đường số 14) | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 251 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 3 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Đoạn từ ngã tư đường số 3-4 - Đoạn từ ngã tư đường số 3-39 | 440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 252 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 3 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Giáp đường số 21 - Giáp đường số 4 | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 253 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 3 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Đoạn từ ngã tư bưu điện - Giáp đường số 21 | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 254 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 2 (Cạnh trụ sở công an huyện) - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Tỉnh lộ 17 - Hết ranh giới đất Công an huyện | 528.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 255 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 2 (Cạnh trụ sở công an huyện) - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Tỉnh lộ 17 - Giáp đường số 4 (phía Đông) | 704.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 256 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 6 - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Ngã 3 trường Hồ Tùng Mậu - Ngã 3 đường vận hành 1 thủy điện 4 | 1.253.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 257 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 6 - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Ngã tư đài truyền thanh - Ngã 3 trường Hồ Tùng Mậu | 1.372.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 258 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 6 - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết trường cấp 3 Buôn Đôn - Giáp vành đai phía Đông | 1.086.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 259 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 6 - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Ngã tư đài truyền thanh - Hết trường cấp 3 Buôn Đôn | 1.372.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 260 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Chi nhánh điện Buôn Đôn- Ea súp - Ngã tư Toà Án | 2.059.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |