Trang chủ page 175
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3481 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 2 (Cạnh trụ sở công an huyện) - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Tỉnh lộ 17 - Hết ranh giới đất Công an huyện | 660.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3482 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 2 (Cạnh trụ sở công an huyện) - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Tỉnh lộ 17 - Giáp đường số 4 (phía Đông) | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3483 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 6 - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Ngã 3 trường Hồ Tùng Mậu - Ngã 3 đường vận hành 1 thủy điện 4 | 1.567.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3484 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 6 - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Ngã tư đài truyền thanh - Ngã 3 trường Hồ Tùng Mậu | 1.716.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3485 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 6 - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết trường cấp 3 Buôn Đôn - Giáp vành đai phía Đông | 1.358.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3486 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 6 - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Ngã tư đài truyền thanh - Hết trường cấp 3 Buôn Đôn | 1.716.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3487 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Chi nhánh điện Buôn Đôn- Ea súp - Ngã tư Toà Án | 2.574.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3488 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Ngã tư Đài truyền thanh - Chi nhánh điện Buôn Đôn - Ea súp | 4.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3489 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Ngã tư Viện kiểm sát - Ngã tư Đài truyền thanh | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3490 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Ngã ba Nghĩa trang liệt sĩ - Ngã tư Viện kiểm sát | 4.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3491 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Xã Hòa Phú | - | 20.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 3492 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Xã Ea Kao | - | 40.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 3493 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Xã Hòa Thắng | - | 30.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 3494 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Xã Cư Êbur | - | 30.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 3495 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Phường Khánh Xuân | - | 40.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 3496 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Phường Ea Tam | - | 50.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 3497 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Phường Tân Thành | - | 40.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 3498 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Phường Tân Lợi | - | 40.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 3499 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Phường Thành Nhất | - | 40.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 3500 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Phường Tân An | - | 40.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |