Trang chủ page 300
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5981 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính thôn Đông Xuân - Xã Ea Drông | Nhà ông Trần Phải (thửa đất 34, TBĐ số 117 (cũ 51) - Hết ranh giới đất nhà bà Trần Thị Thanh (thửa đất 104, TBĐ số 114 (cũ 48) | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5982 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính buôn Trinh 4 - Xã Ea Drông | Giáp đường nhựa thửa đất số 40, tờ bản đồ số 11 - Giáp điểm trường Buôn Tring 4, thửa đất số 189, tờ bản đồ số 53 | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5983 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính buôn Trinh 4 - Xã Ea Drông | Đất nhà ông Y Djao Mlô Duôn Du (thửa đất số 70, tờ bản đồ số 12) - Hết ranh giới nhà bà H Mi Mlô (thửa đất số 235, tờ bản đồ số 16) | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5984 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính buôn Trinh 4 - Xã Ea Drông | Hết ranh giới nhà ông Y Liêm Niê (thửa đất số 17, tờ bản đồ số 55) - Hết ranh giới nhà ông Y Djuôt Niê (thửa đất số 192, tờ bản đồ số 12) | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5985 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính buôn Trinh 4 - Xã Ea Drông | Hết ranh giới nhà ông Hồ Ngọc Thế (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 51) - Hết ranh giới đất nhà ông Võ Đức Nghĩa (thửa đất số 207, tờ bản đồ số 16) | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5986 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính buôn Trinh 4 - Xã Ea Drông | Nhà ông Nguyễn Quang Tuấn (thửa đất 59, TBĐ số 117 (cũ 51) - Hết ranh giới đất nhà ông Y Liêm Niê (thửa đất 17, TBĐ số 121 (cũ 55) | 330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5987 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính thôn Tân Hợp (Cũ: Trục chính thôn Tân Hòa) - Xã Ea Drông | Nhà ông Y Hrah Mlô (thửa đất 20, TBĐ số 96 (cũ 2) - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Ngọc Kiều (thửa đất 57, TBĐ số 95 (cũ 1) | 330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5988 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính thôn Tân Hợp (Cũ: Trục chính thôn Tân Tiến) - Xã Ea Drông | Nhà ông Nguyễn Văn Trung (thửa đất 5, TBĐ số 96 (cũ 2) - Hết ranh giới đất nhà bà Quách Thị Thành (thửa đất 72, TBĐ số 97 (cũ 3) | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5989 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính thôn Tân Hợp (Cũ: Trục chính thôn Tân Tiến) - Xã Ea Drông | Nhà ông Trần Đình Thông (thửa đất 47, TBĐ số 97 (cũ 3) - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Khắc Nông (thửa đất 31, TBĐ số 97 (cũ 3) | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5990 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính thôn Tân Hợp (Cũ: Trục chính thôn Tân Lập) - Xã Ea Drông | Nhà ông Nguyễn Thanh Hương (thửa đất 47, TBĐ số 96 (cũ 2) - Hết ranh giới đất nhà ông Đặng Xuân Ngọc (thửa đất 52, TBĐ số 100 (cũ 6) | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5991 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trần Hưng Đạo kéo dài - Xã Ea Drông | Cầu Rosy + 200m - Giáp xã Tân Lập huyện Krông Búk | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5992 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trần Hưng Đạo kéo dài - Xã Ea Drông | Cầu Rôsy - Cầu Rosy + 200m | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5993 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường bao quanh chợ kéo dài - Xã Ea Drông | Nhà ông Bùi Văn Tiên (thửa đất 96, TBĐ số 114 (cũ 48) - Kênh cấp I - nhà ông Á (thửa đất 02, TBĐ số 99 (cũ 05) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5994 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực chợ - Xã Ea Drông | Đường bao quanh chợ - | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5995 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường trục chính - Xã Ea Drông | Ngã tư đường đi vào Nghĩa địa Thị xã Buôn Hồ - Hết ranh giới đất bà Dương Thị Hường thửa đất số 80, tờ bản đồ số 8 (cũ: Giáp ranh giới xã Ea Drông) | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5996 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường trục chính - Xã Ea Drông | Ngã ba đi xã Ea Blang và Ea Drông - Ngã tư đường đi vào Nghĩa địa Thị xã Buôn Hồ | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5997 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường trục chính - Xã Ea Drông | Hết ranh giới đất Trung Tâm dạy nghề TX Buôn Hồ - Giáp ranh giới xã Ea Siên | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5998 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường trục chính - Xã Ea Drông | Hết ranh giới thửa đất Y Hao Mlô (thửa 54, TBĐ số 101 (cũ 07) - Hết ranh giới đất Trung Tâm dạy nghề TX Buôn Hồ | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5999 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường trục chính - Xã Ea Drông | Hết ranh giới đất cây xăng nhà ông Minh (thửa đất 23, TBĐ số 102 (cũ 08) - Hết ranh giới thửa đất Y Hao Mlô (thửa 54, TBĐ số 101 (cũ 07) | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6000 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường trục chính - Xã Ea Drông | Đầu cầu buôn Tring - Hết ranh giới đất cây xăng Nhà ông Minh (thửa đất 23, TBĐ số 102 (cũ 08) | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |