Trang chủ page 504
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10061 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường Liên Huyện Ea H'leo - Cư M'Gar - Xã Ea Tir | Hết buôn Tiêu A (Thửa 11; TBĐ số 26) - Ngã ba Bình Sơn (Thửa 50; TBĐ số 33) | 144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10062 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường Liên Huyện Ea H'leo - Cư M'Gar - Xã Ea Tir | Ngã ba dự án (X=459481.28; Y=1449372.93) - Hết buôn Tiêu A (Thửa 11; TBĐ số 26) | 108.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10063 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Tir | Ngã ba nhà ông Lực (X=458100.77; Y=1449745.77) - Ngã ba dự án (X=459501.02; Y=1449458.74), đường về Ea Nam | 144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10064 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Tir | Cầu suối Ea Rốc (Thửa 1; TBĐ số 20) - Ngã ba trường tiểu học Ea Tir (Thửa 41; TBĐ số 29) | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10065 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Tir | Cổng Chào thôn 4 (X=455894.27; Y=1449935.34) - Cầu suối Ea Rốc (Thửa 1; TBĐ số 20) | 228.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10066 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Tir | Ngã Ba nhà ông Cắm (Thửa 95; TBĐ số 17) - Cổng Chào thôn 4 (X=455894.27; Y=1449935.34) | 144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10067 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Ea Tir | Ngã Tư Trung tâm xã (X=455796.66; Y=1449569.19) - Trạm 18 (X=454207.75; Y=1448804.64) | 144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10068 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Tir | Ngã Ba ông Lực (X=458039.42; Y=1449741.55) - Ngã Tư Trung tâm xã (X=455893.61, Y=1449603.00) | 144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10069 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Tir | Cầu Cây Đa (Thửa 59; TBĐ số 17) - Hộ Nhà Ông Lực (X=458050.43; Y=1449835.71) | 144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10070 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Ea Tir | Hết ranh giới thửa đất hộ Cung Phụng (Thửa 4; TBĐ số 8) - Ranh giới thửa đất hộ ông Mão thôn 2 (Thửa 22; TBĐ số 5) | 108.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10071 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Tir | Cầu Cây Sung (Thửa 10; TBĐ số 12) - Cầu Cây Đa (Thửa 58; TBĐ số 17) | 144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10072 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Các đường còn lại (Đường đất, đường cấp phối) - Xã Dliê Yang | - | 60.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10073 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Các đường còn lại (Đã nhựa hóa, bê tông hóa) - Xã Dliê Yang | - | 66.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10074 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường hiện trạng >=3,5m đường đất, đường cấp phối - Xã Dliê Yang | - | 90.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10075 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường hiện trạng >= 3,5m đã được bê tông hoá, nhựa hóa - Xã Dliê Yang | - | 108.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10076 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Tỉnh lộ 14B - Xã Dliê Yang | Từ đất ông HuǶnh Trần Chúng (Thửa 15; TBĐ số 107) - Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Thìn (Thửa 33; TBĐ số 109) | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10077 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Tỉnh lộ 14B - Xã Dliê Yang | Hết rẫy ông Lưu Chí Công (Thửa 36; TBĐ số 46) - Ranh giới hành chính thôn 5 (Hết rẫy ông Võ Hồng Sơn, thửa 41; TBĐ số 57) | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10078 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Tỉnh lộ 14B - Xã Dliê Yang | Ngã ba trường THCS Y Jut - Hết rẫy ông Lưu Chí Công (Thửa 36; TBĐ số 46) | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10079 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường nội bộ trong khu dân cư Trường Chinh - Xã Dliê Yang | - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10080 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường giao thông nông thôn - Xã Dliê Yang | Ngã ba nhà ông Trần Minh Tiến (Thửa 16; TBĐ số 124) - Hết đất nhà ông Nguyễn Quang Tiến (Thửa 77; TBĐ số 126) | 210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |