Trang chủ page 81
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1601 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phù Đổng Thiên Vương - Phường Thống Nhất | Hết ranh giới thửa đất Võ Anh Hưng,thửa đất 113, TBĐ số 27 (cũ: Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Hữu Phong (thửa đất 73, TBĐ số 27) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Vũ Tiến Hương (thửa đất 20, TBĐ số 13) | 228.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1602 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phù Đổng Thiên Vương - Phường Thống Nhất | Hết ranh giới thửa đất nhà Lê Văn Lộc (thửa đất 77, TBĐ số 32) - Hết ranh giới thửa đất Võ Anh Hưng thửa đất 113, TBĐ số 27 (cũ:Hết ranh giới thửa đất nhà Nguyễn Hữu Phong (thửa đất 73, TBĐ số 27) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1603 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phù Đổng Thiên Vương - Phường Thống Nhất | Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Văn Lộc (thửa đất 77, TBĐ số 32) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1604 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phùng Thị Chính - Phường Thống Nhất | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Cồ Quốc Bảo (thửa đất 139, TBĐ số 28) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thanh Quang (thửa đất 45, TBĐ số 28) | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1605 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phùng Thị Chính - Phường Thống Nhất | Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Cồ Quốc Bảo (thửa đất 139, TBĐ số 28) | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1606 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Vũ Thục Nương - Phường Thống Nhất | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Hà (thửa đất 105, TBĐ số 23) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Đình Khẩn (thửa đất 12, TBĐ số 28) | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1607 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Vũ Thục Nương - Phường Thống Nhất | Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Hà, thửa đất 105, TBĐ số 28 (cũ: Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Hà (thửa đất 105, TBĐ số 23) | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1608 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Lê Chân - Phường Thống Nhất | Ngã tư Vũ Trọng Bình - Lê Chân - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Ngọc Chiến thửa 72, tờ 24 (cũ: Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thiện Ân (thửa đất 32, TBĐ số 24) | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1609 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Lê Chân - Phường Thống Nhất | Ngã tư Nguyễn Huy Tự - Ngã tư Vũ Trọng Bình - Lê Chân | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1610 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Lê Chân - Phường Thống Nhất | Hùng Vương - Ngã tư Nguyễn Huy Tự | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1611 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Cù Chính Lan - Phường Thống Nhất | Ngã tư Nguyễn Huy Tự - Hết thửa đất nhà bà Nguyễn Thị Lan Thanh, thửa 7, tờ 24 | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1612 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Cù Chính Lan - Phường Thống Nhất | Hùng Vương - Ngã tư Nguyễn Huy Tự | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1613 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Thống Nhất | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Thanh Linh (thửa đất 3, TBĐ số 28) - Giáp phường Thiện An | 1.056.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1614 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Thống Nhất | Giáp phường Bình Tân - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Thanh Linh (thửa đất 3, TBĐ số 28) | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1615 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Ngô Mây - Phường Thiện An | Trạm Y Tế phường - Hết đường (hết thửa đất số 86, tờ số 6) | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1616 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Mai Hắc Đế - Phường Thiện An | Giao với đường Bùi Xuân Phái (đất ông Trương Ngọc Hậu, thửa đất 273, tờ bản đồ số 7) - Hết ranh giới đất ông Võ Xuân Anh thửa đất số 59, tờ bản đồ số 7) | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1617 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực còn lại - Phường Thiện An | - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1618 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Các đường bê tông - Phường Thiện An | Nhà ông Nguyễn Thanh Xuân - Nguyễn Tất Thành | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1619 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Cao Xuân Huy - Phường Thiện An | Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hoàng Anh Chức (thửa đất 5, TBĐ số 41) | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1620 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Lý Tự Trọng - Phường Thiện An | Giáp ranh giới phường An Lạc - Hết ranh giới thửa đất ông Phan Long Thừa (thửa đất 27, TBĐ số 20) | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |