Trang chủ page 3
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Hà Giang | Huyện Vị Xuyên | Đường Nguyễn Trãi - Đường loại II - Thị trấn Vị Xuyên | Đoạn từ Km 19 - Km21 - | 1.932.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 42 | Hà Giang | Huyện Vị Xuyên | Đường Nguyễn Trãi - Đường loại II - Thị trấn Vị Xuyên | Đoạn từ Km 21 + 500 - Km 22 + 500 - | 3.220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 43 | Hà Giang | Huyện Vị Xuyên | Đường Nguyễn Trãi - Đường loại I - Thị trấn Vị Xuyên | Đoạn từ Km 21 - Km 21 + 500 - | 5.460.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 44 | Hà Giang | Huyện Vị Xuyên | Đường Nguyễn Trãi - Đường loại II - Thị trấn Vị Xuyên | Đoạn từ Km 19 - Km21 - | 3.220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 45 | Hà Giang | Huyện Vị Xuyên | Đường Nguyễn Trãi - Đường loại II - Thị trấn Vị Xuyên | Đoạn từ Km 21 + 500 - Km 22 + 500 - | 3.220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 46 | Hà Giang | Huyện Vị Xuyên | Đường Nguyễn Trãi - Đường loại I - Thị trấn Vị Xuyên | Đoạn từ Km 21 - Km 21 + 500 - | 5.460.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 47 | Hà Giang | Huyện Vị Xuyên | Đường Nguyễn Trãi - Đường loại II - Thị trấn Vị Xuyên | Đoạn từ Km 19 - Km21 - | 3.220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 48 | Hà Giang | Huyện Vị Xuyên | Trục đường chính - Đường loại II - Xã Kim Linh | Từ giáp địa phận xã Kim Thạch - Đến hết Bản Mạ | 138.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 49 | Hà Giang | Huyện Vị Xuyên | Đường loại III - Xã Kim Thạch | Các vị trí, khu vực khác còn lại - | 90.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 50 | Hà Giang | Huyện Vị Xuyên | Đường loại II - Xã Kim Thạch | Từ trụ sở thôn Nà Cọ - Đến ngã 3 Phú Linh - Kim Thạch - Minh Khai | 138.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 51 | Hà Giang | Huyện Vị Xuyên | Đường loại I - Xã Kim Thạch | Đường từ trụ sở UBND xã - Đến hết thôn bản Thấu và từ UBND xã đi về phía thành phố Hà Giang 500m | 186.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 52 | Hà Giang | Huyện Vị Xuyên | Đường liên xã - Đường loại II - Xã Kim Thạch | Từ Ngọc Đường - Kim Thạch - Kim Linh - | 138.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 53 | Hà Giang | Huyện Vị Xuyên | Đường loại III - Xã Phú Linh | Các vị trí, khu vực khác còn lại - | 90.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 54 | Hà Giang | Huyện Vị Xuyên | Đường loại I - Xã Phú Linh | Từ ngã 3 Phú Linh đi Kim Linh - Đến cầu Pác Pà | 186.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 55 | Hà Giang | Huyện Vị Xuyên | Đường loại III - Xã Phong Quang | Các vị trí, khu vực còn lại - | 90.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 56 | Hà Giang | Huyện Vị Xuyên | Đường loại I - Xã Phong Quang | Ngã tư thôn Lùng Càng theo đường Xuân Thủy - Đến Thạch Lâm Viên Thành Phố Hà Giang. Ngã tư Thôn Lùng Càng đến đến đất phường Quang Trung Thành phố Hà Giang | 186.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 57 | Hà Giang | Huyện Vị Xuyên | Đường loại III - Xã Tùng Bá | Các vị trí, khu vực khác còn lại - | 90.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 58 | Hà Giang | Huyện Vị Xuyên | Đường loại II - Xã Tùng Bá | Các vị trí còn lại của tuyến đường mới mở phía Đông tỉnh (đường Tùng Bá- Tráng Kìm) - | 138.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 59 | Hà Giang | Huyện Vị Xuyên | Đường loại III - Xã Minh Tân | Các vị trí, khu vực còn lại - | 90.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 60 | Hà Giang | Huyện Vị Xuyên | Quốc lộ 4C - Đường loại II - Xã Minh Tân | Đoạn từ đầu cầu Bắc Sum - Đến giáp huyện Quản Bạ | 138.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |