Trang chủ page 33
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 641 | Hà Giang | Huyện Vị Xuyên | Đường Nguyễn Trãi - Đường loại II - Thị trấn Vị Xuyên | Đoạn từ Km 19 - Km21 - | 1.932.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 642 | Hà Giang | Huyện Vị Xuyên | Đường Nguyễn Trãi - Đường loại II - Thị trấn Vị Xuyên | Đoạn từ Km 21 + 500 - Km 22 + 500 - | 3.220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 643 | Hà Giang | Huyện Vị Xuyên | Đường Nguyễn Trãi - Đường loại I - Thị trấn Vị Xuyên | Đoạn từ Km 21 - Km 21 + 500 - | 5.460.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 644 | Hà Giang | Huyện Vị Xuyên | Đường Nguyễn Trãi - Đường loại II - Thị trấn Vị Xuyên | Đoạn từ Km 19 - Km21 - | 3.220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 645 | Hà Giang | Huyện Vị Xuyên | Đường Nguyễn Trãi - Đường loại II - Thị trấn Vị Xuyên | Đoạn từ Km 21 + 500 - Km 22 + 500 - | 3.220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 646 | Hà Giang | Huyện Vị Xuyên | Đường Nguyễn Trãi - Đường loại I - Thị trấn Vị Xuyên | Đoạn từ Km 21 - Km 21 + 500 - | 5.460.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 647 | Hà Giang | Huyện Vị Xuyên | Đường Nguyễn Trãi - Đường loại II - Thị trấn Vị Xuyên | Đoạn từ Km 19 - Km21 - | 3.220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 648 | Hà Giang | Huyện Xín Mần | Các tổ dân phố, các thôn - Thị trấn Cốc Pài | - | 56.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 649 | Hà Giang | Huyện Xín Mần | Các tổ dân phố, các thôn - Thị trấn Cốc Pài | - | 17.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 650 | Hà Giang | Huyện Xín Mần | Các tổ dân phố, các thôn - Thị trấn Cốc Pài | - | 17.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 651 | Hà Giang | Huyện Xín Mần | Các tổ dân phố, các thôn - Thị trấn Cốc Pài | - | 17.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 652 | Hà Giang | Huyện Xín Mần | Các tổ dân phố, các thôn - Thị trấn Cốc Pài | Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng vào mục đích nuôi trồng thủy sản - | 26.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 653 | Hà Giang | Huyện Xín Mần | Các tổ dân phố, các thôn - Thị trấn Cốc Pài | - | 26.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 654 | Hà Giang | Huyện Xín Mần | Các tổ dân phố, các thôn - Thị trấn Cốc Pài | - | 57.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 655 | Hà Giang | Huyện Xín Mần | Các tổ dân phố, các thôn - Thị trấn Cốc Pài | - | 56.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 656 | Hà Giang | Huyện Xín Mần | Các tổ dân phố, các thôn - Thị trấn Cốc Pài | đất chuyên trồng lúa nước (từ 2 vụ lúa/năm trở lên) - | 73.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 657 | Hà Giang | Huyện Xín Mần | Các tổ dân phố, các thôn - Thị trấn Cốc Pài | - | 61.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 658 | Hà Giang | Huyện Xín Mần | Trục đường - Đường loại I - Xã Nà Chì | Từ cổng Trường tiểu học - Đến cầu sắt | 72.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 659 | Hà Giang | Huyện Xín Mần | Đường bê tông vành đai - Đường loại II - Xã Nà Chì | Từ Trường THPT (giáp hộ ông Tuyên) - Đến trường THCS | 60.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 660 | Hà Giang | Huyện Xín Mần | Đường loại II - Xã Nà Chì | Đường từ cầu đập tràn (Tát Tre) đi qua khu tập thể Bệnh viện Nà Chì - Đến hết đất hộ ông Võ | 60.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |