Trang chủ page 151
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3001 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Văn Khê | Mặt cắt đường ≤13,5m - | 15.679.000 | 15.190.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 3002 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Văn Khê | Mặt cắt đường 17,5m - 18,0m - | 16.500.000 | 15.880.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 3003 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Văn Khê | Mặt cắt đường 24,0 m - | 16.880.000 | 16.110.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 3004 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Văn Khê | Mặt cắt đường 27,0m - 28,0m - | 17.261.000 | 17.261.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 3005 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Văn Phú | Mặt cắt đường 11,0 m - | 12.684.000 | 11.737.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 3006 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Văn Phú | Mặt cắt đường 13,0m - | 13.430.000 | 12.428.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 3007 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Văn Phú | Mặt cắt đường 18,5m - | 15.679.000 | 15.190.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 3008 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Văn Phú | Mặt cắt đường 24,0m - | 16.500.000 | 15.880.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 3009 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Văn Phú | Mặt cắt đường 42,0m - | 17.261.000 | 17.261.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 3010 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Xa La | Mặt cắt đường 11,5m - 13,0m - | 13.965.000 | 13.118.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 3011 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Xa La | Mặt cắt đường 24,0m - | 16.500.000 | 15.880.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 3012 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Xa La | Mặt cắt đường 42,0m - | 17.261.000 | 17.261.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 3013 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Mỗ lao | Mặt cắt đường | 15.679.000 | 15.190.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 3014 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Mỗ lao | Mặt cắt đường 8,5m - 11,0m - | 16.370.000 | 16.110.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 3015 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Mỗ lao | Mặt cắt đường 11,5m - 24,0m - | 18.567.000 | 18.872.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 3016 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Mỗ lao | Mặt cắt đường 25,0m - 36,0m - | 22.216.000 | 24.165.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 3017 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc | Mặt cắt đường | 14.718.000 | 14.039.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 3018 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc | Mặt cắt đường 11,0m - 13,0m - | 16.500.000 | 15.880.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 3019 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc | Mặt cắt đường 13,5m - 18,5m - | 18.567.000 | 18.872.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 3020 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc | Mặt cắt đường 19,0m - 24,0m - | 20.668.000 | 22.094.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |