Trang chủ page 218
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4341 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường 446 | Đoạn từ giáp xã Tiến Xuân - đến hết địa phận xã Yên Bình | 4.312.000 | 3.493.000 | 2.783.000 | 2.587.000 | 0 | Đất ở |
| 4342 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường 446 | Đoạn từ giáp xã Đông Xuân (huyện Quốc Oai) - đến hết địa bàn xã Tiến Xuân | 6.160.000 | 4.928.000 | 3.920.000 | 3.640.000 | 0 | Đất ở |
| 4343 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đoạn từ đường 419 đến giáp huyện Phúc Thọ - Đường 421 | Đoạn từ xã Hương Ngải - đến giáp huyện Phúc Thọ | 8.008.000 | 6.326.000 | 5.023.000 | 4.659.000 | 0 | Đất ở |
| 4344 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đoạn từ đường 419 đến giáp huyện Phúc Thọ - Đường 421 | Đoạn từ đường 419 qua xã Hương Ngải - | 8.316.000 | 6.570.000 | 5.216.000 | 4.838.000 | 0 | Đất ở |
| 4345 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đoạn từ Quốc Lộ 21A qua đến xã Kim Quan - Đường 420 | Đoạn qua xã Kim Quan - | 10.472.000 | 8.063.000 | 6.378.000 | 5.902.000 | 0 | Đất ở |
| 4346 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đoạn từ Quốc Lộ 21A qua đến xã Kim Quan - Đường 420 | Đoạn từ Quốc Lộ 21 qua xã Bình Yên - | 12.320.000 | 9.363.000 | 7.392.000 | 6.832.000 | 0 | Đất ở |
| 4347 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường tỉnh lộ 419 | Từ giáp xã Bình Phú - đến giáp huyện Quốc Oai | 16.940.000 | 12.366.000 | 9.702.000 | 8.932.000 | 0 | Đất ở |
| 4348 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường tỉnh lộ 419 | Từ giáp xã Chàng Sơn - đến cuối xã Bình Phú | 13.860.000 | 10.395.000 | 8.190.000 | 7.560.000 | 0 | Đất ở |
| 4349 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường tỉnh lộ 419 | Từ giáp thị trấn Liên Quan - đến hết địa phận xã Chàng Sơn | 12.320.000 | 9.363.000 | 7.392.000 | 6.832.000 | 0 | Đất ở |
| 4350 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường tỉnh lộ 419 | Qua địa phận xã Lại Thượng và xã Phú Kim - | 11.704.000 | 8.895.000 | 7.022.000 | 6.490.000 | 0 | Đất ở |
| 4351 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường tỉnh lộ 419 | Từ giáp thị trấn Phúc Thọ qua địa phận xã Cẩm Yên, Đại Đồng - | 8.932.000 | 6.967.000 | 5.522.000 | 5.116.000 | 0 | Đất ở |
| 4352 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường QL 32 (qua xã Đại Đồng) | - | 12.650.000 | 9.614.000 | 7.590.000 | 7.015.000 | 0 | Đất ở |
| 4353 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường Quốc lộ 21A | Từ ngã ba cao tốc (Đại Lộ Thăng Long) - đến hết Thạch Thất | 12.018.000 | 9.133.000 | 7.211.000 | 6.664.000 | 0 | Đất ở |
| 4354 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường Quốc lộ 21A | Đoạn giáp Sơn Tây - đến ngã ba cao tốc (Đại Lộ Thăng Long) | 12.650.000 | 9.614.000 | 7.590.000 | 7.015.000 | 0 | Đất ở |
| 4355 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đại Lộ Thăng Long | Đoạn qua xã Yên Bình - | 8.168.000 | 6.452.000 | 5.123.000 | 4.752.000 | 0 | Đất ở |
| 4356 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đại Lộ Thăng Long | Từ km 30+169 (nút giao thông vòng xuyến Đại Lộ Thăng Long) - đến hết địa bàn xã Tiến Xuân | 10.285.000 | 7.919.000 | 6.265.000 | 5.797.000 | 0 | Đất ở |
| 4357 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đại Lộ Thăng Long | Đoạn địa phận xã Thạch Hòa - | 13.915.000 | 10.436.000 | 8.223.000 | 7.590.000 | 0 | Đất ở |
| 4358 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đại Lộ Thăng Long | Đoạn từ địa phận xã Đồng Trúc - đến hết xã Hạ Bằng | 16.638.000 | 12.145.000 | 9.529.000 | 8.773.000 | 0 | Đất ở |
| 4359 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Thị Trấn | Đường đê từ giáp xã Phú Kim - đến hết thị trấn Liên Quan (giáp xã Kim Quan) | 6.325.000 | 5.060.000 | 4.025.000 | 3.738.000 | 0 | Đất ở |
| 4360 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Thị Trấn | Đoạn đường từ 420 - đến đường 419 (giáp công an huyện) | 18.343.000 | 13.207.000 | 10.339.000 | 9.505.000 | 0 | Đất ở |