Trang chủ page 224
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4461 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 420 | đoạn giáp đường 420 - đến hết thôn Dị Nậu | 4.742.000 | 3.715.000 | 2.349.000 | 2.274.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4462 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 419 | Đoạn giáp đường 419 - đến UBND xã Chàng Sơn | 4.149.000 | 3.238.000 | 2.158.000 | 2.081.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4463 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 419 | Đoạn giáp đường 419 - đến Giếng Bìm xã Hữu Bằng | 4.842.000 | 3.776.000 | 2.517.000 | 2.299.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4464 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Từ đường 419 qua xã Thạch Xá, Cần Kiệm, Hạ Bằng - Đường nhánh của đường 419 | Đoạn qua xã Cần Kiệm, Hạ Bằng - | 4.149.000 | 3.238.000 | 2.158.000 | 2.081.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4465 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Từ đường 419 qua xã Thạch Xá, Cần Kiệm, Hạ Bằng - Đường nhánh của đường 419 | Đoạn từ đường 419 qua xã Thạch Xá - | 4.842.000 | 3.776.000 | 2.517.000 | 2.299.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4466 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 419 | Từ đường 419 - đến Quốc Lộ 32 (xã Đại Đồng) | 3.595.000 | 2.877.000 | 2.003.000 | 1.920.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4467 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Từ đường 419 đến Đại Lộ Thăng Long - Đường nhánh của đường 419 | Đoạn qua các xã: Bình Yên, Tân Xã, Hạ Bằng, Đồng Trúc - đến giáp đường Đại Lộ Thăng Long | 3.595.000 | 2.877.000 | 2.003.000 | 1.920.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4468 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Từ đường 419 đến Đại Lộ Thăng Long - Đường nhánh của đường 419 | Đoạn qua xã Lại Thượng - | 3.595.000 | 2.877.000 | 2.003.000 | 1.920.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4469 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Từ đường 419 đến Đại Lộ Thăng Long - Đường nhánh của đường 419 | Đoạn từ đường 419 qua xã Cẩm Yên - | 2.371.000 | 1.936.000 | 1.468.000 | 1.395.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4470 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường 446 | Đoạn từ giáp xã Yên Bình - đến xã Yên Trung | 1.185.000 | 1.066.000 | 881.000 | 827.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4471 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường 446 | Đoạn từ giáp xã Tiến Xuân - đến hết địa phận xã Yên Bình | 1.581.000 | 1.422.000 | 1.174.000 | 1.101.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4472 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường 446 | Đoạn từ giáp xã Đông Xuân (huyện Quốc Oai) - đến hết địa bàn xã Tiến Xuân | 2.258.000 | 2.007.000 | 1.654.000 | 1.549.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4473 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đoạn từ đường 419 đến giáp huyện Phúc Thọ - Đường 421 | Đoạn từ xã Hương Ngải - đến giáp huyện Phúc Thọ | 3.161.000 | 2.529.000 | 1.762.000 | 1.688.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4474 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đoạn từ đường 419 đến giáp huyện Phúc Thọ - Đường 421 | Đoạn từ đường 419 qua xã Hương Ngải - | 3.319.000 | 2.655.000 | 1.849.000 | 1.773.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4475 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đoạn từ Quốc Lộ 21A qua đến xã Kim Quan - Đường 420 | Đoạn qua xã Kim Quan - | 4.149.000 | 3.238.000 | 2.158.000 | 2.081.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4476 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đoạn từ Quốc Lộ 21A qua đến xã Kim Quan - Đường 420 | Đoạn từ Quốc Lộ 21 qua xã Bình Yên - | 4.842.000 | 3.776.000 | 2.517.000 | 2.299.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4477 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường tỉnh lộ 419 | Từ giáp xã Bình Phú - đến giáp huyện Quốc Oai | 6.639.000 | 4.978.000 | 3.082.000 | 2.775.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4478 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường tỉnh lộ 419 | Từ giáp xã Chàng Sơn - đến cuối xã Bình Phú | 5.532.000 | 4.188.000 | 2.641.000 | 2.421.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4479 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường tỉnh lộ 419 | Từ giáp thị trấn Liên Quan - đến hết địa phận xã Chàng Sơn | 4.842.000 | 3.776.000 | 2.517.000 | 2.299.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4480 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường tỉnh lộ 419 | Qua địa phận xã Lại Thượng và xã Phú Kim - | 4.564.000 | 3.650.000 | 2.312.000 | 2.190.000 | 0 | Đất TM-DV |