Trang chủ page 230
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4581 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường Thạch Xá - Canh Nậu (Đoạn qua địa phận xã Thạch Xá, Dị Nậu) | - | 3.216.000 | 2.509.000 | 1.729.000 | 1.579.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4582 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường cao tốc Hòa lạc - Hòa Bình (Đoạn qua địa phận xã Yên Bình, Yên Trung) | - | 2.205.000 | 1.764.000 | 1.270.000 | 1.218.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4583 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường 419 đi Tân Xã qua xã Cần Kiệm, Kim Quan | - | 2.389.000 | 1.911.000 | 1.376.000 | 1.319.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4584 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đại Lộ Thăng Long | Từ km 30 +169 (nút giao thông vòng xuyến Đại Lộ Thăng Long) - đến hết địa bàn xã Tiến Xuân | 2.756.000 | 2.151.000 | 1.482.000 | 1.429.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4585 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 446 - Xã Yên Trung | Đoạn giáp đường 446 - đến cầu Đá Mài | 525.000 | 473.000 | 403.000 | 378.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4586 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 446 - Xã Yên Bình | Đoạn từ chợ Cò - đến cầu Đá Mài | 973.000 | 809.000 | 562.000 | 545.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4587 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 446 - Xã Yên Bình | Đoạn giáp đường 446 - đến Đại Lộ Thăng Long kéo dài (đường quy hoạch chưa trải nhựa) | 1.050.000 | 945.000 | 806.000 | 756.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4588 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 446 - Xã Yên Bình | Đoạn giáp đường 446 - đến bể điều áp (bể nước sạch) | 973.000 | 809.000 | 562.000 | 545.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4589 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 446 - Xã Tiến Xuân | Từ giáp đường 446 xóm gò chói - đến xóm trại mới | 1.298.000 | 1.065.000 | 739.000 | 716.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4590 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 446 - Xã Tiến Xuân | Đoạn từ suối Ngọc Vua Bà - đến giáp Đại học Quốc Gia | 1.298.000 | 1.065.000 | 739.000 | 716.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4591 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 420 | đoạn giáp đường 420 - đến hết thôn Dị Nậu | 3.150.000 | 2.468.000 | 1.613.000 | 1.562.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4592 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 419 | Đoạn giáp đường 419 - đến UBND xã Chàng Sơn | 2.756.000 | 2.151.000 | 1.482.000 | 1.429.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4593 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 419 | Đoạn giáp đường 419 - đến Giếng Bìm xã Hữu Bằng | 3.216.000 | 2.509.000 | 1.729.000 | 1.579.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4594 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Từ đường 419 qua xã Thạch Xá, Cần Kiệm, Hạ Bằng - Đường nhánh của đường 419 | Đoạn qua xã Cần Kiệm, Hạ Bằng - | 2.756.000 | 2.151.000 | 1.482.000 | 1.429.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4595 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Từ đường 419 qua xã Thạch Xá, Cần Kiệm, Hạ Bằng - Đường nhánh của đường 419 | Đoạn từ đường 419 qua xã Thạch Xá - | 3.216.000 | 2.509.000 | 1.729.000 | 1.579.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4596 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường nhánh của đường 419 | Từ đường 419 - đến Quốc Lộ 32 (xã Đại Đồng) | 2.389.000 | 1.911.000 | 1.376.000 | 1.319.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4597 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Từ đường 419 đến Đại Lộ Thăng Long - Đường nhánh của đường 419 | Đoạn qua các xã: Bình Yên, Tân Xã, Hạ Bằng, Đồng Trúc - đến giáp đường Đại Lộ Thăng Long | 2.389.000 | 1.911.000 | 1.376.000 | 1.319.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4598 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Từ đường 419 đến Đại Lộ Thăng Long - Đường nhánh của đường 419 | Đoạn qua xã Lại Thượng - | 2.389.000 | 1.911.000 | 1.376.000 | 1.319.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4599 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Từ đường 419 đến Đại Lộ Thăng Long - Đường nhánh của đường 419 | Đoạn từ đường 419 qua xã Cẩm Yên - | 1.575.000 | 1.286.000 | 1.008.000 | 958.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4600 | Hà Nội | Huyện Thạch Thất | Đường 446 | Đoạn từ giáp xã Yên Bình - đến xã Yên Trung | 788.000 | 709.000 | 605.000 | 568.000 | 0 | Đất SX-KD |