Trang chủ page 260
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5181 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường xóm Mỏ Gang - THỊ TRẤN PHÚC THỌ | Từ giáp đường vành đai quy hoạch - đến hết xóm Mỏ Gang | 2.705.000 | 2.110.000 | 1.606.000 | 1.342.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 5182 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường xóm Mỏ Gang - THỊ TRẤN PHÚC THỌ | Từ QL 32 - đến đường vành đai quy hoạch | 3.500.000 | 2.660.000 | 2.016.000 | 1.680.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 5183 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường vào xóm Minh Tân - THỊ TRẤN PHÚC THỌ | Từ giáp đường vành đai quy hoạch - đến hết xóm Minh Tân | 2.705.000 | 2.153.000 | 1.649.000 | 1.378.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 5184 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường vào xóm Minh Tân - THỊ TRẤN PHÚC THỌ | Từ Quốc lộ 32 - đến đường vành đai quy hoạch | 3.675.000 | 2.775.000 | 2.117.000 | 1.764.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 5185 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường trục thôn Kỳ Úc - THỊ TRẤN PHÚC THỌ | từ giáp tỉnh lộ 418 - đến hết địa phận thị trấn | 3.163.000 | 1.886.000 | 1.458.000 | 1.223.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 5186 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường trục thôn Kiều Trung - THỊ TRẤN PHÚC THỌ | từ giáp Ql32 - đến hết địa phận thị trấn | 3.439.000 | 2.153.000 | 1.649.000 | 1.378.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 5187 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường trục thôn Đồng Lục - THỊ TRẤN PHÚC THỌ | từ giáp Ql32 - đến hết địa phận thị trấn | 3.439.000 | 2.153.000 | 1.649.000 | 1.378.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 5188 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường tỉnh lộ 418 - THỊ TRẤN PHÚC THỌ | Từ giáp QL32 - đến giáp xã Trạch Mỹ Lộc | 4.444.000 | 3.310.000 | 2.520.000 | 2.098.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 5189 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường Lạc Trị - THỊ TRẤN PHÚC THỌ | - | 4.813.000 | 3.586.000 | 2.911.000 | 2.680.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 5190 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường cụm 1 - THỊ TRẤN PHÚC THỌ | Từ đầu nhà văn hóa - đến trạm bơm phía Đông | 2.678.000 | 1.229.000 | 1.028.000 | 953.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 5191 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường 419 - THỊ TRẤN PHÚC THỌ | Từ QL 32 - đến hết địa phận thị trấn Phúc Thọ | 4.025.000 | 3.039.000 | 2.318.000 | 1.932.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 5192 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đường cụm 3 - THỊ TRẤN PHÚC THỌ | từ giáp Ql32 - đến hết địa phận thị trấn | 3.439.000 | 2.153.000 | 1.649.000 | 1.378.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 5193 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | KHU DÂN CƯ NÔNG THÔN - Xã Xuân Đình | - | 601.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 5194 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | KHU DÂN CƯ NÔNG THÔN - Xã Võng Xuyên | - | 752.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 5195 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | KHU DÂN CƯ NÔNG THÔN - Xã Vân Phúc | - | 752.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 5196 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | KHU DÂN CƯ NÔNG THÔN - Xã Vân Nam | - | 601.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 5197 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | KHU DÂN CƯ NÔNG THÔN - Xã Vân Hà | - | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 5198 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | KHU DÂN CƯ NÔNG THÔN - Xã Trạch Mỹ Lộc | - | 601.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 5199 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | KHU DÂN CƯ NÔNG THÔN - Xã Tích Giang | - | 601.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 5200 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | KHU DÂN CƯ NÔNG THÔN - Xã Thượng Cốc | - | 601.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |