Trang chủ page 290
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5781 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Đường tỉnh lộ 422 | Đoạn từ Sông Đáy - đến giáp địa phận Sài Sơn, huyện Quốc Oai | 3.474.000 | 2.500.000 | 1.969.000 | 1.847.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 5782 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Đường Bồ Quân (Đường tỉnh lộ 422) | Đoạn từ ngã ba giao cắt đê Tả Đáy đến sông Đáy tại địa phận xã Yên Sở - đến ngã ba giao cắt tại cầu kênh Yên Sở bắc qua sông Đáy | 5.080.000 | 3.861.000 | 2.407.000 | 2.060.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 5783 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Đường Quế Dương (Đường tỉnh lộ 422) | Đoạn từ ngã tư giao cắt đường dự án Liên khu vực I tại điểm giáp ranh 2 xã Sơn Đồng và Yên Sở - đến ngã ba giao cắt đê Tả Đáy | 6.186.000 | 4.329.000 | 2.887.000 | 2.598.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 5784 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Đường Sơn Đồng (Đường tỉnh lộ 422) | Đoạn từ ngã tư Sơn Đồng - đến ngã tư giao cắt với đường dự án Liên khu vực I tại điểm giáp ranh 2 xã Sơn Đồng và Yên Sở | 6.186.000 | 4.329.000 | 2.887.000 | 2.598.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 5785 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Đường Triệu Túc (Đường tỉnh lộ 422) | Đoạn từ ngã tư giao cắt đường Nguyễn Viết Thứ - Kim Thìa - Sơn Đồng (ngã tư Sơn Đồng) - đến đường 422 đoạn qua thị trấn Trạm Trôi | 6.186.000 | 4.329.000 | 2.887.000 | 2.598.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 5786 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Đại Lộ Thăng Long | Đoạn từ đê tả Đáy - đến cầu Sông Đáy | 7.555.000 | 6.087.000 | 5.589.000 | 4.657.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 5787 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Đại Lộ Thăng Long | Đoạn từ giáp xã An Khánh - đến đê tả Đáy | 9.623.000 | 9.181.000 | 7.451.000 | 6.707.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 5788 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Đường quốc lộ 32 | Đoạn qua địa phận xã Đức Giang, Đức Thượng - | 8.466.000 | 8.108.000 | 6.086.000 | 5.477.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 5789 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Phía bên đồng - Đường ven đê Tả Đáy đoạn qua xã Đông La | - | 5.920.000 | 4.442.000 | 2.769.000 | 2.372.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 5790 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Phía bên bãi - Đường ven đê Tả Đáy đoạn qua xã Đông La | - | 5.544.000 | 4.214.000 | 2.626.000 | 2.248.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 5791 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Phía bên bãi - Đường liên xã đi qua xã Đông La | - | 6.534.000 | 4.770.000 | 3.659.000 | 3.049.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 5792 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Phía bên đồng - Đường liên xã đi qua xã Đông La | - | 7.128.000 | 5.132.000 | 3.992.000 | 3.326.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 5793 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Đường Liên xã đi qua xã La Phù | Từ ngã ba giao cắt với đường Chùa Tổng qua Đình La Phù - đến giáp xã Đông La | 7.620.000 | 5.334.000 | 4.177.000 | 3.500.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 5794 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Đường An Khánh | Đoạn từ ngã ba giao cắt đường Chùa Tổng tại thôn Ngãi Cầu, xã An Khánh - đến ngã ba giao cắt dại lộ Thăng Long tại cầu vượt An Khánh | 11.612.000 | 8.565.000 | 7.261.000 | 6.286.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 5795 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Đường Cầu Khum-Vân Canh | đoạn từ giáp xã Lại Yên - đến đường Vân Canh | 8.709.000 | 6.444.000 | 5.137.000 | 4.064.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 5796 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Đường An Khánh đi Lại Yên | đoạn từ Đại lộ Thăng Long - đến giáp xã Lại Yên | 11.612.000 | 8.565.000 | 7.261.000 | 6.286.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 5797 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Đường Chùa Tổng | Đoạn từ ngã tư giao cắt đường Dương Nội (đối diện đường Hữu Hưng) - đến ngã tư giao đường dự án Liên khu vực 8 (km 4+460, tỉnh lộ 423), thuộc địa phận thôn Ngãi Cầu, xã An Khánh | 6.612.000 | 4.628.000 | 3.086.000 | 2.777.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 5798 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Đường Kim Thìa | Đoạn từ ngã tư Sơn Đồng - đến ngã tư giao với đường vành đai 3,5 | 11.612.000 | 8.565.000 | 7.261.000 | 6.286.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 5799 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Đường Vân Canh | Đoạn từ ngã tư giao với đường vành đai 3,5 - đến ngã tư giao đường 70 (ngã tư canh) | 13.064.000 | 9.507.000 | 8.047.000 | 6.949.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 5800 | Hà Nội | Huyện Hoài Đức | Đường Triệu Túc (đoạn qua xã Kim Chung) | - | 8.709.000 | 6.444.000 | 5.137.000 | 4.064.000 | 0 | Đất TM-DV |