Trang chủ page 11
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 201 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Văn Khê | Mặt cắt đường 24,0 m - | 50.344.000 | 32.706.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 202 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Văn Khê | Mặt cắt đường 27,0m - 28,0m - | 53.940.000 | 33.443.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 203 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Văn Phú | Mặt cắt đường 11,0 m - | 36.679.000 | 24.575.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 204 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Văn Phú | Mặt cắt đường 13,0m - | 38.837.000 | 26.021.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 205 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Văn Phú | Mặt cắt đường 18,5m - | 47.467.000 | 30.379.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 206 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Văn Phú | Mặt cắt đường 24,0m - | 49.625.000 | 31.968.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 207 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Văn Phú | Mặt cắt đường 42,0m - | 53.940.000 | 33.443.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 208 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Xa La | Mặt cắt đường 11,5m - 13,0m - | 40.994.000 | 27.056.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 209 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Xa La | Mặt cắt đường 24,0m - | 49.625.000 | 31.968.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 210 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Xa La | Mặt cắt đường 42,0m - | 53.940.000 | 33.443.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 211 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Mỗ lao | Mặt cắt đường | 47.467.000 | 30.379.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 212 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Mỗ lao | Mặt cắt đường 8,5m - 11,0m - | 50.344.000 | 31.717.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 213 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Mỗ lao | Mặt cắt đường 11,5m - 24,0m - | 58.974.000 | 35.974.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 214 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Mỗ lao | Mặt cắt đường 25,0m - 36,0m - | 75.516.000 | 43.044.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 215 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc | Mặt cắt đường | 43.871.000 | 28.516.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 216 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc | Mặt cắt đường 11,0m - 13,0m - | 49.625.000 | 31.968.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 217 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc | Mặt cắt đường 13,5m - 18,5m - | 58.974.000 | 35.974.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 218 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc | Mặt cắt đường 19,0m - 24,0m - | 69.043.000 | 40.045.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 219 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Yết Kiêu | Đầu đường - Cuối đường | 51.336.000 | 32.342.000 | 25.453.000 | 23.052.000 | 0 | Đất ở |
| 220 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Yên Phúc | Đầu đường - Cuối đường | 49.600.000 | 30.256.000 | 23.664.000 | 21.344.000 | 0 | Đất ở |