Trang chủ page 84
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1661 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 13 (KDC Bình Hưng) | Đường số 24 - Đường số 14 | 27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 1662 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 12 (KDC Đại Phúc 9B8) | Đường số 1 - Đường số 11 | 32.600.000 | 16.300.000 | 13.040.000 | 10.432.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 1663 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 12 (KDC Bình Hưng) | Đường số 11 - Đường số 19 | 27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 1664 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 11C (KDC Đại Phúc 9B8) | Đường số 10 - Đường số 11B | 31.500.000 | 15.750.000 | 12.600.000 | 10.080.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 1665 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 11B (KDC Đại Phúc 9B8) | Đường số 12 - Đường số 10A | 31.500.000 | 15.750.000 | 12.600.000 | 10.080.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 1666 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 11 (KDC Him Lam 6A) | Nguyễn Văn Linh - Đường số 14 | 36.700.000 | 18.350.000 | 14.680.000 | 11.744.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 1667 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 11 (KDC Dương Hồng 9B4) | Nguyễn Văn Linh - Đường số 8 | 30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 1668 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 11 (KDC Đại Phúc 9B8) | Đường số 8 - Đường số 12 | 30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 1669 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 11 (KDC Bình Hưng) | Đường số 10 - Đường số 24 | 27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 1670 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 10B (KDC Trung Sơn) | Đường số 9A - Đường số 1 | 35.500.000 | 17.750.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 1671 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 10A (KDC Trung Sơn) | Đường số 5 - Đường số 7 | 35.500.000 | 17.750.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 1672 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 10A (KDC Đại Phúc 9B8) | Đường số 11C - Đường số 11 | 30.300.000 | 15.150.000 | 12.120.000 | 9.696.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 1673 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 10 (KDC Trung Sơn) | Đường số 9A - Đường số 3 | 35.500.000 | 17.750.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 1674 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 10 (KDC Đại Phúc 9B8) | Đường số 1 - Đường số 11 | 30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 1675 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 10 (KDC Bình Hưng) | Quốc lộ 50 - Ranh xã Phong Phú | 36.700.000 | 18.350.000 | 14.680.000 | 11.744.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 1676 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 1,(KDC Trung Sơn) | Đường số 9A - Đường số 4 | 37.000.000 | 18.500.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 1677 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 1, (KDC Bình Hưng) | Đường số 2 - Đường số 24 | 33.000.000 | 16.500.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 1678 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 1 (KDC Dương Hồng 9B4) | Nguyễn Văn Linh - Đường số 8 | 42.800.000 | 21.400.000 | 17.120.000 | 13.696.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 1679 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 1 (KDC Đại Phúc 9B8) | Đường số 8 - Đường số 12 | 42.800.000 | 21.400.000 | 17.120.000 | 13.696.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 1680 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường C6 (KDC Him Lam - Khu chức năng số 7) | Đường số 6 - Cuối tuyến | 21.400.000 | 10.700.000 | 8.560.000 | 6.848.000 | 0 | Đất SX-KD |