Trang chủ page 373
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7441 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 3A (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 4A - ĐƯỜNG SỐ 4E | 26.800.000 | 13.400.000 | 10.720.000 | 8.576.000 | 0 | Đất ở |
| 7442 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 9 (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 7A - TRỌN ĐƯỜNG | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7443 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 8C (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 5 - TRỌN ĐƯỜNG | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7444 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 8B (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 5 - TRỌN ĐƯỜNG | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7445 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 8A (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 5 - ĐƯỜNG SỐ 5B | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7446 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 8 (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 3 - TRỌN ĐƯỜNG | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7447 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 6A (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 3B - ĐƯỜNG SỐ 5 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7448 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 5C (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 4A - ĐƯỜNG SỐ 4C | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7449 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 5B (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 8 - ĐƯỜNG SỐ 8B | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7450 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 5A (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 8C - TRỌN ĐƯỜNG | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7451 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 4E (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 3A - ĐƯỜNG SỐ 5 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7452 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 4D (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 3 - ĐƯỜNG SỐ 5 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7453 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 4A (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 3A - ĐƯỜNG SỐ 5C | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7454 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 3D (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 6A - ĐƯỜNG SỐ 8 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7455 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 3B (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 6A - ĐƯỜNG SỐ 8 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7456 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 4C (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 5 - ĐƯỜNG SỐ 9 | 30.600.000 | 15.300.000 | 12.240.000 | 9.792.000 | 0 | Đất ở |
| 7457 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 7 (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LINH - ĐƯỜNG SỐ 6 | 35.200.000 | 17.600.000 | 14.080.000 | 11.264.000 | 0 | Đất ở |
| 7458 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 6 (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 3 - ĐƯỜNG SỐ 7 | 35.200.000 | 17.600.000 | 14.080.000 | 11.264.000 | 0 | Đất ở |
| 7459 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 5 (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 4 - TRỌN ĐƯỜNG | 35.200.000 | 17.600.000 | 14.080.000 | 11.264.000 | 0 | Đất ở |
| 7460 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 4 (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 3 - ĐƯỜNG SỐ 9 | 35.200.000 | 17.600.000 | 14.080.000 | 11.264.000 | 0 | Đất ở |