Trang chủ page 374
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7461 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 3 (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 4 - RẠCH ÔNG CHÔM | 38.300.000 | 19.150.000 | 15.320.000 | 12.256.000 | 0 | Đất ở |
| 7462 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | LÊ THỊ CẢI (BỜ BAO HỢP TÁC XÃ) | ĐƯỜNG QL50 ẤP 14 - ĐƯỜNG QL50 ẤP 15 | 13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | 0 | Đất ở |
| 7463 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG TRẠM ĐIỆN | ĐƯỜNG QL50 ẤP 14 - ĐƯỜNG ĐÊ BAO HỢP TÁC XÃ | 13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | 0 | Đất ở |
| 7464 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG ĐÌNH PHÚ LẠC | QUÔC LỘ 50 - TRỌN ĐƯỜNG | 13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | 0 | Đất ở |
| 7465 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 13 (KDC Phong Phú 5) | Ranh dự án Q8 - Ranh dự án rạch Su | 38.300.000 | 19.150.000 | 15.320.000 | 12.256.000 | 0 | Đất ở |
| 7466 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường D1 (KDC Phong Phú 4) | Đường N1 - Đường N6 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7467 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 21 (KDC Phong Phú 5) | Đường Rạch Bà Lớn - Đường Rạch Bà Lớn | 32.900.000 | 16.450.000 | 13.160.000 | 10.528.000 | 0 | Đất ở |
| 7468 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 9 (KDC Phong Phú 5) | Đường số 10A - Đường số 20 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7469 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Rạch Bà Lớn (KDC Phong Phú 5) | Đường số 9 - Đường số 21 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7470 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 7 (KDC Phong Phú 5) | Đường số 12 - Đường số 22 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7471 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 5A (KDC Phong Phú 5) | Đường số 30 - Đường số 1 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7472 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 3A (KDC Phong Phú 5) | Đường số 3 - Đường số 16 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7473 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 30 (KDC Phong Phú 5) | Đường 1 - Đường số 11 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7474 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 3 (KDC Phong Phú 5) | Đường Rạch Bà Lớn - Đường số 1 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7475 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 28 (KDC Phong Phú 5) | Đường 1 - Đường số 3 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7476 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 26 (KDC Phong Phú 5) | Đường 5 - Đường số 11 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7477 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 24 (KDC Phong Phú 5) | Đường 5 - Đường số 11 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7478 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 23 (KDC Phong Phú 5) | Đường 15 - Đường Rạch Bà Lớn | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7479 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 22A (KDC Phong Phú 5) | Đường 15 - Đường số 22 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7480 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 20 (KDC Phong Phú 5) | Đường 7 - Đường số 13 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |