Trang chủ page 375
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7481 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 19 (KDC Phong Phú 5) | Đường số 22a - Đường 23 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7482 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 18 (KDC Phong Phú 5) | Đường Rạch Bà Lớn - Đường số 3 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7483 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 17 (KDC Phong Phú 5) | Đường số 10 - Đường 22 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7484 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 16 (KDC Phong Phú 5) | Đường Rạch Bà Lớn - Đường số 7 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7485 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 15 (KDC Phong Phú 5) | Đường số 10 - Đường Rạch Bà Lớn | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7486 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 14 (KDC Phong Phú 5) | Đường số 3a - Đường số 3 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7487 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 12 (KDC Phong Phú 5) | Đường số 5- Đường số 9 - Đường số 9 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7488 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 11 (KDC Phong Phú 5) | Đường số 22 - Đường Rạch Bà Lớn | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7489 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 10B (KDC Phong Phú 5) | Đường Rạch Bà Lớn - Đường số 10A | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7490 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 10A (KDC Phong Phú 5) | Đường số 9 - Đường số 9 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7491 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 1 (KDC Phong Phú 5) | Đường số 18 - Đường số 11 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7492 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N9 (KDC Phong Phú 4) | Đường D5 - Đường N11 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7493 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N8 (KDC Phong Phú 4) | Ranh dự án - Đường D6 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7494 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N6 (KDC Phong Phú 4) | Ranh dự án - Đường D3 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7495 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N5 (KDC Phong Phú 4) | Đường D4 - Đường N11 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7496 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N4 (KDC Phong Phú 4) | Đường D1 - Đường D2 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7497 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N3 (KDC Phong Phú 4) | Đường D4 - Đường N11 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7498 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N26 (KDC Phong Phú 4) | Đường Song Hành Quốc Lộ 50 - Đường N25 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7499 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N25 (KDC Phong Phú 4) | Đường D19 - Đường N26 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |
| 7500 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N24 (KDC Phong Phú 4) | Đường D12 - Ranh dự án | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở |