Trang chủ page 431
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8601 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 15 (KDC Him Lam 6A) | Đường số 26 - Đường số 14 | 27.600.000 | 13.800.000 | 11.040.000 | 8.832.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 8602 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 15 (KDC Him Lam - Khu chức năng số 7) | Đường số 4 - Đường Cao Lỗ | 21.400.000 | 10.700.000 | 8.560.000 | 6.848.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 8603 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 15 (KDC Bình Hưng) | Đường số 10 - Đường số 18 | 27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 8604 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 14 (KDC Him Lam 6A) | Đường số 11 - Đường số 15 | 30.600.000 | 15.300.000 | 12.240.000 | 9.792.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 8605 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 14 (KDC Bình Hưng) | Đường số 1 - Đường số 15 | 21.400.000 | 10.700.000 | 8.560.000 | 6.848.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 8606 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 13 (KDC Him Lam 6A) | Đường số 14 - Đường số 24 | 33.700.000 | 16.850.000 | 13.480.000 | 10.784.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 8607 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 13 (KDC Dương Hồng 9B4) | Đường số 2 - Đường số 8 | 31.500.000 | 15.750.000 | 12.600.000 | 10.080.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 8608 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 13 (KDC Đại Phúc 9B8) | Đường số 8 - Đường số 8B | 31.500.000 | 15.750.000 | 12.600.000 | 10.080.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 8609 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 13 (KDC Bình Hưng) | Đường số 24 - Đường số 14 | 27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 8610 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 12 (KDC Đại Phúc 9B8) | Đường số 1 - Đường số 11 | 32.600.000 | 16.300.000 | 13.040.000 | 10.432.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 8611 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 12 (KDC Bình Hưng) | Đường số 11 - Đường số 19 | 27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 8612 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 11C (KDC Đại Phúc 9B8) | Đường số 10 - Đường số 11B | 31.500.000 | 15.750.000 | 12.600.000 | 10.080.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 8613 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 11B (KDC Đại Phúc 9B8) | Đường số 12 - Đường số 10A | 31.500.000 | 15.750.000 | 12.600.000 | 10.080.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 8614 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 11 (KDC Him Lam 6A) | Nguyễn Văn Linh - Đường số 14 | 36.700.000 | 18.350.000 | 14.680.000 | 11.744.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 8615 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 11 (KDC Dương Hồng 9B4) | Nguyễn Văn Linh - Đường số 8 | 30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 8616 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 11 (KDC Đại Phúc 9B8) | Đường số 8 - Đường số 12 | 30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 8617 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 11 (KDC Bình Hưng) | Đường số 10 - Đường số 24 | 27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 8618 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 10B (KDC Trung Sơn) | Đường số 9A - Đường số 1 | 35.500.000 | 17.750.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 8619 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 10A (KDC Trung Sơn) | Đường số 5 - Đường số 7 | 35.500.000 | 17.750.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 8620 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 10A (KDC Đại Phúc 9B8) | Đường số 11C - Đường số 11 | 30.300.000 | 15.150.000 | 12.120.000 | 9.696.000 | 0 | Đất SX-KD |