Trang chủ page 457
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9121 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | PHẠM THỊ SONG (Đường Chú Lường) | Đường QL 50 - Đường Liên ấp 2-3 | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.280.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9122 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | NGUYỄN VĂN TRÂN (Đường Liên ấp 4-5) | Đường Đa Phước - Đường QL 50 | 5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9123 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | LÊ THỊ TÂM (Đường Tập Đoàn 16) | Đường QL 50 - Đường Liên ấp 4-5 | 3.200.000 | 1.600.000 | 1.280.000 | 1.024.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9124 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | DƯƠNG THỊ THIỆT (Đường Linh Hòa) | Đường QL 50 - Đường 4B | 6.700.000 | 3.350.000 | 2.680.000 | 2.144.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9125 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Liên ấp 1-2 | Đường QL 50 - Đường Đê bao khu A | 4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9126 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Đa Phước | Đường QL 50 - Đường Liên ấp 4-5 | 6.700.000 | 3.350.000 | 2.680.000 | 2.144.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9127 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường 4B | Đường QL 50 - Đường Liên ấp 4-5 | 2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 896.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9128 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | BÙI THỊ CHÍNH (Đường 4C) | Đường QL 50 - Đường Liên ấp 4-5 | 3.100.000 | 1.550.000 | 1.240.000 | 992.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9129 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG VÀO KHU DÂN CƯ GIA HÒA | QUỐC LỘ 50 - ĐƯỜNG SỐ 5 | 13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9130 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 7A (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 4 - ĐƯỜNG SỐ 4B | 10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9131 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 4B (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 7A - ĐƯỜNG SỐ 9 | 10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9132 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 3C (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 4A - ĐƯỜNG SỐ 4E | 10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9133 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 3A (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 4A - ĐƯỜNG SỐ 4E | 10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9134 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 9 (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 7A - TRỌN ĐƯỜNG | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9135 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 8C (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 5 - TRỌN ĐƯỜNG | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9136 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 8B (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 5 - TRỌN ĐƯỜNG | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9137 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 8A (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 5 - ĐƯỜNG SỐ 5B | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9138 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 8 (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 3 - TRỌN ĐƯỜNG | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9139 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 6A (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 3B - ĐƯỜNG SỐ 5 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9140 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 5C (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 4A - ĐƯỜNG SỐ 4C | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |