Trang chủ page 459
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9161 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Rạch Bà Lớn (KDC Phong Phú 5) | Đường số 9 - Đường số 21 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9162 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 7 (KDC Phong Phú 5) | Đường số 12 - Đường số 22 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9163 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 5A (KDC Phong Phú 5) | Đường số 30 - Đường số 1 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9164 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 3A (KDC Phong Phú 5) | Đường số 3 - Đường số 16 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9165 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 30 (KDC Phong Phú 5) | Đường 1 - Đường số 11 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9166 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 3 (KDC Phong Phú 5) | Đường Rạch Bà Lớn - Đường số 1 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9167 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 28 (KDC Phong Phú 5) | Đường 1 - Đường số 3 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9168 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 26 (KDC Phong Phú 5) | Đường 5 - Đường số 11 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9169 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 24 (KDC Phong Phú 5) | Đường 5 - Đường số 11 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9170 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 23 (KDC Phong Phú 5) | Đường 15 - Đường Rạch Bà Lớn | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9171 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 22A (KDC Phong Phú 5) | Đường 15 - Đường số 22 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9172 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 20 (KDC Phong Phú 5) | Đường 7 - Đường số 13 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9173 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 19 (KDC Phong Phú 5) | Đường số 22a - Đường 23 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9174 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 18 (KDC Phong Phú 5) | Đường Rạch Bà Lớn - Đường số 3 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9175 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 17 (KDC Phong Phú 5) | Đường số 10 - Đường 22 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9176 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 16 (KDC Phong Phú 5) | Đường Rạch Bà Lớn - Đường số 7 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9177 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 15 (KDC Phong Phú 5) | Đường số 10 - Đường Rạch Bà Lớn | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9178 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 14 (KDC Phong Phú 5) | Đường số 3a - Đường số 3 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9179 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 12 (KDC Phong Phú 5) | Đường số 5- Đường số 9 - Đường số 9 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9180 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 11 (KDC Phong Phú 5) | Đường số 22 - Đường Rạch Bà Lớn | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |