Trang chủ page 458
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9141 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 5B (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 8 - ĐƯỜNG SỐ 8B | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9142 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 5A (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 8C - TRỌN ĐƯỜNG | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9143 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 4E (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 3A - ĐƯỜNG SỐ 5 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9144 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 4D (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 3 - ĐƯỜNG SỐ 5 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9145 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 4A (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 3A - ĐƯỜNG SỐ 5C | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9146 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 3D (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 6A - ĐƯỜNG SỐ 8 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9147 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 3B (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 6A - ĐƯỜNG SỐ 8 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9148 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 4C (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 5 - ĐƯỜNG SỐ 9 | 12.200.000 | 6.100.000 | 4.880.000 | 3.904.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9149 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 7 (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LINH - ĐƯỜNG SỐ 6 | 14.100.000 | 7.050.000 | 5.640.000 | 4.512.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9150 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 6 (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 3 - ĐƯỜNG SỐ 7 | 14.100.000 | 7.050.000 | 5.640.000 | 4.512.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9151 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 5 (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 4 - TRỌN ĐƯỜNG | 14.100.000 | 7.050.000 | 5.640.000 | 4.512.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9152 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 4 (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 3 - ĐƯỜNG SỐ 9 | 14.100.000 | 7.050.000 | 5.640.000 | 4.512.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9153 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | SỐ 3 (KDC INTRESCO 13E) | ĐƯỜNG SỐ 4 - RẠCH ÔNG CHÔM | 15.300.000 | 7.650.000 | 6.120.000 | 4.896.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9154 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | LÊ THỊ CẢI (BỜ BAO HỢP TÁC XÃ) | ĐƯỜNG QL50 ẤP 14 - ĐƯỜNG QL50 ẤP 15 | 5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9155 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG TRẠM ĐIỆN | ĐƯỜNG QL50 ẤP 14 - ĐƯỜNG ĐÊ BAO HỢP TÁC XÃ | 5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9156 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG ĐÌNH PHÚ LẠC | QUÔC LỘ 50 - TRỌN ĐƯỜNG | 5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9157 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 13 (KDC Phong Phú 5) | Ranh dự án Q8 - Ranh dự án rạch Su | 15.300.000 | 7.650.000 | 6.120.000 | 4.896.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9158 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường D1 (KDC Phong Phú 4) | Đường N1 - Đường N6 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9159 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 21 (KDC Phong Phú 5) | Đường Rạch Bà Lớn - Đường Rạch Bà Lớn | 13.200.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 4.224.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9160 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 9 (KDC Phong Phú 5) | Đường số 10A - Đường số 20 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất SX-KD |