Trang chủ page 61
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1201 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Hòa - Xã đồng bằng | - Nhà ông Nguyễn Xá (Thửa 378 tờ 06), từ nhà ông Huỳnh Nhận đến nhà Nguyễn Phụng | 338.130 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1202 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư xã Diên Hòa | - | 338.130 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1203 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư xã Diên Hòa | - | 397.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1204 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư sau lưng trường Trần Đại Nghĩa - Xã Diên Hòa - Xã đồng bằng | - Nhà ông Nguyễn Lịch thửa 165 tờ 7 | 291.720 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1205 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư sau lưng trường Trần Đại Nghĩa - Xã Diên Hòa - Xã đồng bằng | - Khu Đồng Gieo thửa 1012 tờ 6 | 291.720 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1206 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư sau lưng trường Trần Đại Nghĩa - Xã Diên Hòa - Xã đồng bằng | - Nhà bà Tống Thị Nhành thửa 41 tờ 7 | 291.720 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1207 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư sau lưng trường Trần Đại Nghĩa - Xã Diên Hòa - Xã đồng bằng | - Nhà ông Nguôc thửa 70 tờ 7 và ông Cường thửa 72 tờ 7 | 291.720 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1208 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư sau lưng trường Trần Đại Nghĩa - Xã Diên Hòa - Xã đồng bằng | - Nhà ông Nguyễn Chí Hùng thửa 367 tờ 6 | 291.720 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1209 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư sau lưng trường Trần Đại Nghĩa - Xã Diên Hòa - Xã đồng bằng | - Nhà bà Võ Thị Đời thửa 719 tờ 6 | 291.720 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1210 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư sau lưng trường Trần Đại Nghĩa - Xã Diên Hòa - Xã đồng bằng | - Nhà ông Nguyễn Ích thửa 309 tờ 7 | 291.720 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1211 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư sau lưng trường Trần Đại Nghĩa - Xã Diên Hòa - Xã đồng bằng | - Nhà ông Phạm Đình Quang thửa 959 tờ 7 | 291.720 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1212 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư sau lưng trường Trần Đại Nghĩa - Xã Diên Hòa - Xã đồng bằng | - Đình Quang Thạnh thửa 676 tờ 7 | 291.720 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1213 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư sau lưng trường Trần Đại Nghĩa - Xã Diên Hòa - Xã đồng bằng | - Nhà ông Huỳnh Ngọc Chọn (thửa 485 tờ 7) | 291.720 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1214 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư sau lưng trường Trần Đại Nghĩa - Xã Diên Hòa - Xã đồng bằng | - Đập tràn cũ giáp ranh xã Diên Phước (nhà bà Võ Thị Bảy) | 397.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1215 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư sau lưng trường Trần Đại Nghĩa - Xã Diên Hòa - Xã đồng bằng | - Đỗ Cộng (cạnh cây xăng Hưng Thịnh, thôn Quang Thạnh) đường bê tông rộng 5m | 397.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1216 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư sau lưng trường Trần Đại Nghĩa - Xã Diên Hòa - Xã đồng bằng | - Trạm vật liệu xây dựng | 397.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1217 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư sau lưng trường Trần Đại Nghĩa - Xã Diên Hòa - Xã đồng bằng | - | 397.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1218 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Các tuyến đường còn lại thuộc khu vực 2 - Xã Xuân Đồng - Xã đồng bằng | - | 131.040 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1219 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Các tuyến đường còn lại thuộc khu vực 1 - Xã Xuân Đồng - Xã đồng bằng | - | 174.720 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1220 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Xuân Đồng - Xã đồng bằng | - Nhà ông Nguyễn Thế Thái (thôn 4) đường bê tông rộng 3,5m | 174.720 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |