| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khánh Hòa | Huyện Khánh Sơn | Hai Bà Trưng - Thị trấn Tô Hạp | - Đến cuối đường Hai Bà Trưng (huyện đội) | 274.560 | 164.736 | 97.344 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2 | Khánh Hòa | Huyện Khánh Sơn | Hai Bà Trưng - Thị trấn Tô Hạp | - Đến nhà ông Đỗ Huy Hiệp | 343.200 | 205.920 | 121.680 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 3 | Khánh Hòa | Huyện Khánh Sơn | Hai Bà Trưng - Thị trấn Tô Hạp | - Ngã ba Kim Đồng - Hai Bà Trưng | 411.840 | 247.104 | 149.760 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 4 | Khánh Hòa | Huyện Khánh Sơn | Hai Bà Trưng - Thị trấn Tô Hạp | - Đến cuối đường Hai Bà Trưng (huyện đội) | 343.200 | 205.920 | 121.680 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Khánh Hòa | Huyện Khánh Sơn | Hai Bà Trưng - Thị trấn Tô Hạp | - Đến nhà ông Đỗ Huy Hiệp | 429.000 | 257.400 | 152.100 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Khánh Hòa | Huyện Khánh Sơn | Hai Bà Trưng - Thị trấn Tô Hạp | - Ngã ba Kim Đồng - Hai Bà Trưng | 514.800 | 308.880 | 187.200 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Khánh Hòa | Huyện Khánh Sơn | Hai Bà Trưng - Thị trấn Tô Hạp | - Đến cuối đường Hai Bà Trưng (huyện đội) | 205.920 | 123.552 | 73.008 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 8 | Khánh Hòa | Huyện Khánh Sơn | Hai Bà Trưng - Thị trấn Tô Hạp | - Đến nhà ông Đỗ Huy Hiệp | 257.400 | 154.440 | 91.260 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 9 | Khánh Hòa | Huyện Khánh Sơn | Hai Bà Trưng - Thị trấn Tô Hạp | - Ngã ba Kim Đồng - Hai Bà Trưng | 308.880 | 185.328 | 112.320 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |