Trang chủ page 20
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 381 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tiên Ninh - Xã Vạn Khánh | - Đến Quốc Lộ 1A (thửa 359 tờ 12) | 405.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 382 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Suối Hàng - Xã Vạn Khánh | - Đến cuối thôn Suối Hàng (thửa 89 tờ 36) | 297.440 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 383 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Suối Hàng - Xã Vạn Khánh | - Đến cuối thôn Suối Hàng (thửa 50 tờ 36) | 297.440 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 384 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Suối Hàng - Xã Vạn Khánh | - Đến cuối thôn Suối Hàng (thửa 01 tờ 36) | 297.440 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 385 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Lâm Điền - Xã Vạn Khánh | - Đến Quốc Lộ 1A (thửa 02 tờ 18) | 297.440 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 386 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Lâm Điền - Xã Vạn Khánh | - Đến đường Ninh Lâm (thửa 103 tờ 45; thửa 13 tờ 47) | 216.320 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 387 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Lâm Điền - Xã Vạn Khánh | - Đến Quốc lộ 1A (thửa 621, tờ 11) | 216.320 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 388 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Nhơn Khánh - Xã Vạn Khánh | - Thửa đất ông Đỗ Tấn Tài (thửa 47, tờ 39) | 297.440 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 389 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Nhơn Khánh - Xã Vạn Khánh | - Đến đường bê tông Hội Khánh Tây 3 (nhà bà Quyên) (thửa 8 tờ 30) | 297.440 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 390 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Nhơn Khánh - Xã Vạn Khánh | - Đến đường sắt (thửa 51 tờ 23) | 405.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 391 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Nhơn Khánh - Xã Vạn Khánh | - Đến cuối xóm Tây (thửa 50 tờ 30) | 297.440 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 392 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Nhơn Khánh - Xã Vạn Khánh | - Đến cuối xóm Tây (thửa 240 tờ 26) | 297.440 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 393 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hội Khánh - Xã Vạn Khánh | - Đến cuối xóm Hóc Quéo (thửa 100 tờ 27) | 297.440 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 394 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hội Khánh - Xã Vạn Khánh | - Đến cuối xóm Gò Keo (thửa 117 tờ 35) | 405.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 395 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hội Khánh - Xã Vạn Khánh | - Đến ngã ba chợ Vạn Khánh (thửa 6 tờ 31 ) | 405.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 396 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hội Khánh Đông - Xã Vạn Khánh | - Đến nhà ông Diệm (thửa 159 tờ 24) | 297.440 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 397 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hội Khánh Đông - Xã Vạn Khánh | - Đến nhà ông Ưng (thửa 28 tờ 24) | 297.440 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 398 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hội Khánh Đông - Xã Vạn Khánh | - Đến nhà ông Ưng (xóm bắc) (thửa 28 tờ 24) | 297.440 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 399 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hội Khánh Đông - Xã Vạn Khánh | - Đến cuối xóm bắc (thửa 70 tờ 24) | 297.440 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 400 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Các đoạn đường còn lại thuộc thôn Xuân Vinh, Hà Già, Xuân Tự 1, Xuân Tự 2 - Xã Vạn Hưng | - | 216.320 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |