Trang chủ page 229
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4561 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hải Triều - Xã Vạn Long | - Đến Cầu Hải Triều | 173.056 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4562 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hải Triều - Xã Vạn Long | - Đến nhà ông Lê Minh Quang (thửa 25 tờ bản đồ số 23) | 173.056 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4563 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Các tuyến còn lại - Xã Vạn Long | - | 129.792 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4564 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư Ninh Thọ - Xã Vạn Long | - Đến lô số 49 | 237.952 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4565 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư Ninh Thọ - Xã Vạn Long | - Đến lô số 91 | 237.952 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4566 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư Ninh Thọ - Xã Vạn Long | - Đến lô số 68 | 237.952 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4567 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư Ninh Thọ - Xã Vạn Long | - Đến lô số 21 | 237.952 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4568 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Ninh Thọ - Xã Vạn Long | - Đến Nhà ông Võ Chính (thửa 188 tờ bản đồ số 26) | 237.952 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4569 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Ninh Thọ - Xã Vạn Long | - Đến nhà bà Đoàn Thị Ninh (thửa 126 tờ bản đồ số 28) | 237.952 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4570 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Ninh Thọ - Xã Vạn Long | - Đến Đình Ninh Thọ (thửa 191 tờ bản đồ số 28) | 173.056 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4571 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Ninh Thọ - Xã Vạn Long | - Đến Đình Ninh Thọ (thửa 191 tờ bản đồ số 28) | 173.056 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4572 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Lộc Thọ - Xã Vạn Long | - | 129.792 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4573 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Lộc Thọ - Xã Vạn Long | - Đến đường bê tông (thửa 180, tờ 20) | 173.056 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4574 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Lộc Thọ - Xã Vạn Long | - Đến nhà ông Trần Văn Hóa (thửa 7 tờ bản đồ số 20) | 237.952 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4575 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Lộc Thọ - Xã Vạn Long | - Đến Cầu tràng Ninh Thọ | 237.952 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4576 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư Nước Mặn - Xã Vạn Long | - Đến lô số 29 | 173.056 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4577 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư Nước Mặn - Xã Vạn Long | - Đến lô số 10 | 173.056 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4578 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư Long Hoa - Xã Vạn Long | - Đến nhà ông Phạm Giống | 237.952 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4579 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Long Hòa (Các đội còn lại ) - Xã Vạn Long | - | 173.056 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4580 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Long Hòa (Các đội còn lại ) - Xã Vạn Long | - Đến đường bê tông nhà bà Nguyễn Thị Sương (thửa 01, tờ 18) | 237.952 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |