Trang chủ page 231
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4601 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Quảng Hội 1 - Xã Vạn Thắng | - Giáp Đường liên xã (thửa 292 tờ 44) | 436.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4602 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Suối Luồng - Xã Vạn Thắng | - Nhà ông Nguyễn Quốc Hùng (thửa 247 tờ 4) | 232.960 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4603 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Suối Luồng - Xã Vạn Thắng | - Bờ đập hồ Suối Luồng (thửa 11 tờ 3) | 232.960 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4604 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Suối Luồng - Xã Vạn Thắng | - Bờ đập hồ Suối Luồng (thửa 36 tờ 5) | 232.960 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4605 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Suối Luồng - Xã Vạn Thắng | - Đến Trường học (thửa 32 tờ 9) | 320.320 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4606 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Dân 2 - Xã Vạn Thắng | - Nhà ông Ninh (thửa 149 tờ 35) | 320.320 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4607 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Dân 2 - Xã Vạn Thắng | - Nhà ông Võ Văn Đứng | 232.960 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4608 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Dân 2 - Xã Vạn Thắng | - Nhà ông Duyệt và đường Nguyễn Huệ | 320.320 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4609 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Dân 2 - Xã Vạn Thắng | - Hết trạm y tế Tân Dân | 320.320 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4610 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Dân 1 - Xã Vạn Thắng | - Nhà ông Duyệt | 320.320 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4611 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Dân 1 - Xã Vạn Thắng | - Giáp đường số 6 | 320.320 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4612 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Dân 1 - Xã Vạn Thắng | - Đến Nhà làng | 232.960 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4613 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Các tuyến đường còn lại thuộc các thôn còn lại trong xã - Xã Vạn Phước | - | 129.792 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4614 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Các tuyến đường còn lại thuộc các thôn Tân Phước Nam, Tân Phước Tây - Xã Vạn Phước | - | 173.056 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4615 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Đường liên thôn - Xã Vạn Phước | - Đến cầu Tân Phước Đông (thôn Tân Phước Bắc) | 324.480 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4616 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Đường Liên xã - Xã Vạn Phước | - Đến cổng Hải Triều (thôn Tân Phước Nam) | 324.480 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4617 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Trung - Xã Vạn Phước | - Đến nhà ông Thường (thửa 443, tờ bản đồ 09) | 237.952 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4618 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Trung - Xã Vạn Phước | - Đến đất ông Kích (thửa 306, tờ 30) | 237.952 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4619 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Trung - Xã Vạn Phước | - Đến nhà ông Bộ (thửa 156, tờ bản đồ 12) thôn Tân Phước Trung | 173.056 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4620 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Trung - Xã Vạn Phước | - Đến nhà ông Quý (thửa 443, tờ bản đồ 09) thôn Tân Phước Trung | 173.056 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |