Trang chủ page 251
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5001 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hải Triều - Xã Vạn Long | - Đến nhà ông Lê Minh Quang (thửa 25 tờ bản đồ số 23) | 129.792 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5002 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Các tuyến còn lại - Xã Vạn Long | - | 97.344 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5003 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư Ninh Thọ - Xã Vạn Long | - Đến lô số 49 | 178.464 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5004 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư Ninh Thọ - Xã Vạn Long | - Đến lô số 91 | 178.464 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5005 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư Ninh Thọ - Xã Vạn Long | - Đến lô số 68 | 178.464 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5006 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư Ninh Thọ - Xã Vạn Long | - Đến lô số 21 | 178.464 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5007 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Ninh Thọ - Xã Vạn Long | - Đến Nhà ông Võ Chính (thửa 188 tờ bản đồ số 26) | 178.464 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5008 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Ninh Thọ - Xã Vạn Long | - Đến nhà bà Đoàn Thị Ninh (thửa 126 tờ bản đồ số 28) | 178.464 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5009 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Ninh Thọ - Xã Vạn Long | - Đến Đình Ninh Thọ (thửa 191 tờ bản đồ số 28) | 129.792 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5010 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Ninh Thọ - Xã Vạn Long | - Đến Đình Ninh Thọ (thửa 191 tờ bản đồ số 28) | 129.792 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5011 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Lộc Thọ - Xã Vạn Long | - | 97.344 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5012 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Lộc Thọ - Xã Vạn Long | - Đến đường bê tông (thửa 180, tờ 20) | 129.792 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5013 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Lộc Thọ - Xã Vạn Long | - Đến nhà ông Trần Văn Hóa (thửa 7 tờ bản đồ số 20) | 178.464 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5014 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Lộc Thọ - Xã Vạn Long | - Đến Cầu tràng Ninh Thọ | 178.464 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5015 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư Nước Mặn - Xã Vạn Long | - Đến lô số 29 | 129.792 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5016 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư Nước Mặn - Xã Vạn Long | - Đến lô số 10 | 129.792 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5017 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Khu dân cư Long Hoa - Xã Vạn Long | - Đến nhà ông Phạm Giống | 178.464 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5018 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Long Hòa (Các đội còn lại ) - Xã Vạn Long | - | 129.792 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5019 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Long Hòa (Các đội còn lại ) - Xã Vạn Long | - Đến đường bê tông nhà bà Nguyễn Thị Sương (thửa 01, tờ 18) | 178.464 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5020 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Long Hòa (Các đội còn lại ) - Xã Vạn Long | - Đến nhà ông Phan Dưỡng (thửa 127 tờ bản đồ số 18) | 178.464 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |