Trang chủ page 255
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5081 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tự 2 - Xã Vạn Hưng | - Đến trường THCS Lý Thường Kiệt | 243.360 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5082 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tự 2 - Xã Vạn Hưng | - | 243.360 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5083 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tự 2 - Xã Vạn Hưng | - Đến giáp Biển | 243.360 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5084 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tự 2 - Xã Vạn Hưng | - Đến giáp Biển (đường xuống tịnh xá Ngọc Xuân) | 243.360 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5085 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tự 2 - Xã Vạn Hưng | - Đến giáp Biển (đường Đồn biên phòng Vạn Hưng) | 243.360 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5086 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hà Già (thôn Xuân Hà cũ) - Xã Vạn Hưng | - | 178.464 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5087 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hà Già (thôn Xuân Hà cũ) - Xã Vạn Hưng | - | 243.360 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5088 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hà Già (thôn Xuân Hà cũ) - Xã Vạn Hưng | - Đến đồn Biên Phòng Vạn Hưng | 243.360 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5089 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hà Già (thôn Xuân Hà cũ) - Xã Vạn Hưng | - Đến nhà ông Đỗ Thành Sơn (thửa 78, tờ bản đồ 19) | 243.360 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5090 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hà Già (thôn Xuân Hà cũ) - Xã Vạn Hưng | - Đến giáp Biển (nhà ông Nguyễn Tấn Hòa) | 178.464 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5091 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hà Già (thôn Xuân Hà cũ) - Xã Vạn Hưng | - Đến giáp Biển (nhà ông Trần Văn Tùng) | 178.464 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5092 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hà Già (thôn Xuân Hà cũ) - Xã Vạn Hưng | - Đến Biển | 243.360 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5093 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hà Già (thôn Xuân Hà cũ) - Xã Vạn Hưng | - Đến giáp Biển (nhà bà Võ Thị Thì) | 243.360 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5094 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hà Già (thôn Xuân Hà cũ) - Xã Vạn Hưng | - Đến giáp Biển (nhà ông Mai Văn Trung) | 243.360 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5095 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hà Già (thôn Xuân Hà cũ) - Xã Vạn Hưng | - Đến giáp Biển | 243.360 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5096 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Đường Liên thôn - Xã Vạn Hưng | - Đến giáp nhà ông Nguyễn Văn Chín (thửa 167; Tờ bản đồ 16) | 243.360 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5097 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Đường Liên thôn - Xã Vạn Hưng | - Đến giáp đường xuống đồn Biên phòng Vạn Hưng (thửa 147; tờ bản đồ 16) | 243.360 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5098 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Vinh (thôn Xuân Hà cũ) - Xã Vạn Hưng | - Thôn Hà Già (thửa 162, tờ 56) | 178.464 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5099 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Vinh (thôn Xuân Hà cũ) - Xã Vạn Hưng | - Giáp đất bà Võ Thị Sửu (thửa 156, tờ 21) | 178.464 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5100 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Vinh (thôn Xuân Hà cũ) - Xã Vạn Hưng | - Giáp biển (thửa 261, tờ 58) | 178.464 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |