Trang chủ page 453
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9041 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Hòa - Xã đồng bằng | - Trại Đinh Công Tâm (Diên Phước) thửa 03 tờ 8 | 175.032 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9042 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Hòa - Xã đồng bằng | - Cầu rọc giáp Diên Lạc (Thửa 235 tờ 5) | 175.032 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9043 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Hòa - Xã đồng bằng | - Nhà Nguyễn Văn Kinh | 127.296 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9044 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Hòa - Xã đồng bằng | - Nhà Trần Văn Siêng | 127.296 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9045 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Hòa - Xã đồng bằng | - Trương Thị Mở (thôn Quang Thạnh) đường bê tông rộng 5m | 175.032 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9046 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Hòa - Xã đồng bằng | - Nhà Nguyễn Minh (thôn Lạc Lợi) đường bê tông rộng 5m | 175.032 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9047 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Hòa - Xã đồng bằng | - Đỗ Văn Tạo và Phan Triêm đến Đỗ Văn Dũng (thôn Quang Thạnh) đường bê tông rộng 5m | 175.032 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9048 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Hòa - Xã đồng bằng | - Nhà Nguyễn Thị Uyên Thư | 175.032 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9049 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Hòa - Xã đồng bằng | - Nhà Diệp Thị Se | 175.032 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9050 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Hòa - Xã đồng bằng | - Nhà bà Tô Thị Ẩn (thửa 146 tờ 6) | 175.032 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9051 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Hòa - Xã đồng bằng | - Nhà ông Lê Xuân Hai (giáp đường Khánh Lê – Cầu Lùng) | 175.032 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9052 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Hòa - Xã đồng bằng | - Giáp đường Cầu Lùng - Khánh Lê | 202.878 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9053 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Hòa - Xã đồng bằng | - Nhà ông Đặng Chốn | 202.878 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9054 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Hòa - Xã đồng bằng | - | 202.878 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9055 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Hòa - Xã đồng bằng | - Trại ông Hòa | 202.878 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9056 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Hòa - Xã đồng bằng | - Nhà ông Nguyễn Ngọc Luân | 202.878 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9057 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Hòa - Xã đồng bằng | - Nhà ông Nguyễn Câu, giáp Diên Lạc (Thửa 76 tờ 3), từ nhà ông Nguyễn Đồn đến nhà bà Võ Thị Giáp | 202.878 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9058 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Hòa - Xã đồng bằng | - Nhà ông Nguyễn Xá (Thửa 378 tờ 06), từ nhà ông Huỳnh Nhận đến nhà Nguyễn Phụng | 202.878 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9059 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư xã Diên Hòa | - | 202.878 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9060 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư xã Diên Hòa | - | 238.680 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |