Trang chủ page 37
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 721 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Mỹ Lợi - Xã Ninh Lộc - Xã đồng bằng | - đến giáp xã Ninh Hưng. | 187.200 | 137.280 | 99.840 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 722 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Vạn Thuận - Xã Ninh Ích - Xã đồng bằng | - | 137.280 | 99.840 | 74.880 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 723 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Vạn Thuận - Xã Ninh Ích - Xã đồng bằng | - | 187.200 | 137.280 | 99.840 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 724 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Ngọc Diêm - Xã Ninh Ích - Xã đồng bằng | - | 137.280 | 99.840 | 74.880 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 725 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Tân Phú - Xã Ninh Ích - Xã đồng bằng | - | 137.280 | 99.840 | 74.880 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 726 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Tân Thành - Xã Ninh Ích - Xã đồng bằng | - | 137.280 | 99.840 | 74.880 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 727 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Tân Đảo - Xã Ninh Ích - Xã đồng bằng | - | 137.280 | 99.840 | 74.880 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 728 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Tân Ngọc - Xã Ninh Ích - Xã đồng bằng | - | 137.280 | 99.840 | 74.880 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 729 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Phú Hữu - Xã Ninh Ích - Xã đồng bằng | - | 137.280 | 99.840 | 74.880 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 730 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Phú Hữu - Xã Ninh Ích - Xã đồng bằng | - Hết nhà ông Trần Văn Hẩm | 187.200 | 137.280 | 99.840 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 731 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Phụng Cang - Xã Ninh Hưng - Xã đồng bằng | - | 120.120 | 87.360 | 65.520 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 732 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Phụng Cang - Xã Ninh Hưng - Xã đồng bằng | - Nhà ông Võ Văn Chỗ và từ nhà ông Nguyễn Trung đến nhà ông Lê Xoa | 120.120 | 87.360 | 65.520 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 733 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Phụng Cang - Xã Ninh Hưng - Xã đồng bằng | - Nhà ông Phạn Thành Xuân | 120.120 | 87.360 | 65.520 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 734 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Phước Mỹ - Xã Ninh Hưng - Xã đồng bằng | - | 140.400 | 102.960 | 74.880 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 735 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Phước Mỹ - Xã Ninh Hưng - Xã đồng bằng | - Nhà bà Đoạn Thị Cằng | 140.400 | 102.960 | 74.880 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 736 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Gò Sắn - Xã Ninh Hưng - Xã đồng bằng | - | 140.400 | 102.960 | 74.880 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 737 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Gò Sắn - Xã Ninh Hưng - Xã đồng bằng | - | 140.400 | 102.960 | 74.880 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 738 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Đường liên xã Ninh Hưng - Ninh Tân - Thôn Tân Hưng - Xã Ninh Hưng - Xã đồng bằng | - Giáp Tỉnh lộ 5 (xã Ninh Tân) | 140.400 | 102.960 | 74.880 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 739 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Tân Hưng - Xã Ninh Hưng - Xã đồng bằng | - | 140.400 | 102.960 | 74.880 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 740 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Tân Hưng - Xã Ninh Hưng - Xã đồng bằng | - đến đình Tân Hưng và từ nhà ông Xanh đến chợ; từ nhà bà Ngã đến nhà sinh hoạt cộng đồng thôn Tân Hưng | 140.400 | 102.960 | 74.880 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |