Trang chủ page 11
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 201 | Lai Châu | Huyện Than Uyên | Ngõ 476 Điện Biên Phủ | Tiếp giáp ranh giới số nhà 001 - Hết ranh giới số nhà 007 | 170.000 | 90.000 | 70.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 202 | Lai Châu | Huyện Than Uyên | Ngõ 14 đường 15/10 | Tiếp giáp ranh giới số nhà 001 - Hết ranh giới số nhà 015 | 170.000 | 90.000 | 70.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 203 | Lai Châu | Huyện Than Uyên | Ngõ 819 Điện Biên Phủ | Tiếp giáp ranh giới đất đường huyện Ủy (Số nhà 001) - Hết ranh giới số nhà 015 | 170.000 | 90.000 | 70.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 204 | Lai Châu | Huyện Than Uyên | Ngõ 665 Điện Biên Phủ | Tiếp giáp ranh giới số nhà 001 - Hết ranh giới số nhà 013 | 170.000 | 90.000 | 70.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 205 | Lai Châu | Huyện Than Uyên | Đường Nguyễn Chí Thanh | Đối diện cổng Huyện đội tiếp giáp đất nhà ông Hương Sinh - Hết địa phận thị trấn | 200.000 | 110.000 | 80.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 206 | Lai Châu | Huyện Than Uyên | Ngõ 12 Lương Định Của | Tiếp giáp ranh giới số nhà 001 - Hết ranh giới số nhà 017 | 200.000 | 110.000 | 80.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 207 | Lai Châu | Huyện Than Uyên | Ngõ 28 phố Hoàng Liên | Tiếp giáp ranh giới số nhà 001 - Hết ranh giới số nhà 025 | 170.000 | 90.000 | 70.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 208 | Lai Châu | Huyện Than Uyên | Ngõ 2 phố Hoàng Liên | Tiếp giáp ranh giới số nhà 001 - Hết ranh giới số nhà 003 | 170.000 | 90.000 | 70.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 209 | Lai Châu | Huyện Than Uyên | Ngõ 2 Phạm Ngọc Thạch | Tiếp giáp ranh giới số nhà 001 - Hết ranh giới số nhà 011 | 170.000 | 90.000 | 70.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 210 | Lai Châu | Huyện Than Uyên | Ngõ 10 Tôn Thất Tùng | Tiếp giáp ranh giới số nhà 001 - Hết ranh giới số nhà 008 | 200.000 | 110.000 | 80.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 211 | Lai Châu | Huyện Than Uyên | Ngõ 135 Tôn Thất Tùng | Tiếp giáp ranh giới số nhà 001 - Hết ranh giới số nhà 008 | 170.000 | 90.000 | 70.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 212 | Lai Châu | Huyện Than Uyên | Ngõ 123 Tôn Thất Tùng | Tiếp giáp ranh giới số nhà 001 - Hết ranh giới số nhà 021 | 170.000 | 90.000 | 70.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 213 | Lai Châu | Huyện Than Uyên | Đường Bế Văn Đàn | Tiếp giáp ranh giới số nhà 092 - Hết ranh giới số nhà 131 | 190.000 | 110.000 | 70.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 214 | Lai Châu | Huyện Than Uyên | Đường Bế Văn Đàn | Tiếp giáp số nhà 018 - Hết ranh giới số nhà 092 | 330.000 | 140.000 | 70.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 215 | Lai Châu | Huyện Than Uyên | Ngõ 32 đường 15/10 | Tiếp giáp ranh giới số nhà 001 - Trường Mần non số 2 (Số nhà 011) | 390.000 | 160.000 | 80.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 216 | Lai Châu | Huyện Than Uyên | Ngõ 66 đường 15/10 | Ranh giới số nhà 001 - Hết ranh giới số nhà 031 | 220.000 | 110.000 | 70.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 217 | Lai Châu | Huyện Than Uyên | Ngõ 9 đường 15/10 | Ranh giới số nhà 001 - Tiếp giáp đường 15/10 (Số nhà 037) | 330.000 | 170.000 | 90.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 218 | Lai Châu | Huyện Than Uyên | Ngõ 192 đường 15/10 | Hết ranh giới số nhà 192 - Tiếp giáp đường Thanh Niên (Số nhà 018) | 380.000 | 160.000 | 80.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 219 | Lai Châu | Huyện Than Uyên | Đường Tôn Thất Tùng | Ranh giới số nhà 137 - Tiếp giáp đường Thanh Niên | 310.000 | 130.000 | 80.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 220 | Lai Châu | Huyện Than Uyên | Ngõ 31 Phạm Ngọc Thạch | Hết địa phận số nhà 001 - Hết ranh giới số nhà 023 | 220.000 | 110.000 | 70.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |