Trang chủ page 102
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường đi thác Pougouh (đường ĐH 3) - Khu vực I - Xã Phú Hội | Từ Quốc lộ 20 - đến hết thửa 326, TBĐ 56 (đất xưởng cưa) | 2.860.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2022 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 6 - Khu vực I - Xã Phú Hội | Từ ngã tư cạnh thửa 73, TBĐ 82 - đến chân dốc Ba Tầng (hết thửa 62, TBĐ 98) | 1.210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2023 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 6 - Khu vực I - Xã Phú Hội | Từ ngã ba K' Nai (cạnh thửa 66, TBĐ 96) - đến ngã tư cạnh thửa 73, TBĐ 82 | 1.430.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2024 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 6 - Khu vực I - Xã Phú Hội | Từ giáp thửa 401, TBĐ 79 (cầu Suối Xanh) - đến ngã ba K' Nai (cạnh thửa 66, TBĐ 96) và giáp thửa 32, TBĐ 96 | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2025 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 6 - Khu vực I - Xã Phú Hội | Từ thửa 23, TBĐ 47 - đến hết thửa 401, TBĐ 79 (cầu Suối Xanh) | 1.210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2026 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 6 - Khu vực I - Xã Phú Hội | Từ giáp thửa 81, TBĐ 32 (Suối Đá) - đến giáp thửa 23, TBĐ 47 | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2027 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 6 - Khu vực I - Xã Phú Hội | Từ cầu Phú Hội - đến hết thửa 81, TBĐ 32 (Suối Đá) | 2.860.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2028 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 6 - Khu vực I - Xã Phú Hội | Từ đường Thống Nhất (cạnh thửa 507, TBĐ 11) - đến cầu Phú Hội (hết thửa 900, TBĐ 11) | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2029 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Thống Nhất - Đường ĐH 28 - Khu vực I - Xã Phú Hội | Từ giáp thửa 224, TBĐ 29 - đến hết thửa 213, TBĐ 29 (giáp với Quốc lộ 20) | 4.884.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2030 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Thống Nhất - Đường ĐH 28 - Khu vực I - Xã Phú Hội | Từ ngã ba giáp thửa 751, TBĐ 29 và giáp thửa 196, TBĐ 29 - đến hết thửa 224, TBĐ 29 | 4.004.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2031 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Thống Nhất - Đường ĐH 28 - Khu vực I - Xã Phú Hội | Từ cống (cạnh thửa 392 và 315, TBĐ 29) - đến ngã ba hết thửa 751, TBĐ 29 và hết thửa 196, TBĐ 29 | 3.036.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2032 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Thống Nhất - Đường ĐH 28 - Khu vực I - Xã Phú Hội | Từ giáp thửa 241, TBĐ 30 (nhà hàng Bon Sai) - đến cống (hết thửa 392 và 315, TBĐ 29) | 2.574.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2033 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Thống Nhất - Đường ĐH 28 - Khu vực I - Xã Phú Hội | Từ ngã ba công ty Giang Anh Kỳ (giáp thửa 118, TBĐ 30) - đến hết thửa 241, TBĐ 30 (nhà hàng Bon Sai) | 3.190.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2034 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Thống Nhất - Đường ĐH 28 - Khu vực I - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh hội trường thôn Phú Hòa (thửa 626, TBĐ 21) - đến ngã ba Công ty Giang Anh Kỳ (hết thửa 118, TBĐ 30) | 3.850.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2035 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Thống Nhất - Đường ĐH 28 - Khu vực I - Xã Phú Hội | Từ giáp thửa 549, TBĐ 21 - đến ngã ba giáp Hội trường thôn Phú Hòa (thửa 626, TBĐ 21) | 4.004.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2036 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Thống Nhất - Đường ĐH 28 - Khu vực I - Xã Phú Hội | Từ giáp thửa 505, TBĐ 21 (chùa Phú Hội) - đến hết thửa 549, TBĐ 21 | 5.126.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2037 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Thống Nhất - Đường ĐH 28 - Khu vực I - Xã Phú Hội | Từ giáp thửa 208, TBĐ 21 (Pháp Hoa tịnh viện - Chùa Tàu) - đến hết thửa 505, TBĐ 21 (chùa Phú Hội) | 5.192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2038 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Thống Nhất - Đường ĐH 28 - Khu vực I - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cầu Phú Hội và giáp thửa 455, TBĐ 11 - đến hết thửa 208, TBĐ 21 (Pháp Hoa tịnh viện - Chùa Tàu) | 5.346.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2039 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Thống Nhất - Đường ĐH 28 - Khu vực I - Xã Phú Hội | Từ ngã ba giáp thửa 337, TBĐ 11 và giáp thửa 289, TBĐ 11 - đến ngã ba cầu Phú Hội và hết thửa 455, TBĐ 11 | 6.842.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2040 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Thống Nhất - Đường ĐH 28 - Khu vực I - Xã Phú Hội | Từ thị trấn Liên nghĩa - đến ngã ba giáp thửa 337, TBĐ 11 | 7.455.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |