Trang chủ page 104
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2061 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực III - Xã Tân Thành | Các đoạn đường còn lại - | 558.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2062 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực II - Xã Tân Thành | Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 23, TBĐ 03 - đến hết thửa 04, 05, TBĐ 03 | 1.044.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2063 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực II - Xã Tân Thành | Từ kênh dẫn nước thủy điện Đa Dâng 2 (thửa 87, TBĐ 08) - đến sông Đa Dâng (hết thửa 22, TBĐ 07) | 666.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2064 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực II - Xã Tân Thành | Từ ngã ba cạnh thửa 317, TBĐ 09 - đến kênh dẫn nước thủy điện Đa Dâng 2 - hết thửa 79, TBĐ 08 | 792.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2065 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực II - Xã Tân Thành | Từ giáp thửa 03, TBĐ 14 và giáp thửa 117, TBĐ 08 - đến ngã ba hết thửa 11, TBĐ 14 | 666.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2066 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 2 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 01, TBĐ 41 - đến ngã ba cạnh thửa thửa 251, TBĐ 41 | 1.265.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2067 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 2 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 116, TBĐ 41 - đến hết thửa 46, TBĐ 41 | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2068 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 2 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ Quốc lộ 20 cạnh thửa 219, TBĐ 41 - đến giáp đường ĐT 724 (cạnh thửa 367, TBĐ 27) | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2069 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 2 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ Quốc lộ 20 (cạnh thửa 257, TBĐ 41) - đến hết thửa 523, TBĐ 41 và hết thửa 522, TBĐ 41 | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2070 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 2 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 288, TBĐ 41 (đối diện đập phụ số 2) - đến ngã ba cạnh thửa 236, TBĐ 41 | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2071 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 2 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 461, TBĐ 40 - đến ngã tư cạnh thửa 263, TBĐ 41 | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2072 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 2 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 340, TBĐ 41 - đến ngã ba cạnh thửa 333, TBĐ 41 | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2073 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 2 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 145, TBĐ 41 - đến hết đường | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2074 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 2 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 846, TBĐ 28 - đến cổng trường THPT Nguyễn Thái Bình | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2075 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 2 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 769, TBĐ 28 - đến giáp nghĩa địa (thửa 847, TBĐ 28) | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2076 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 2 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ Quốc lộ 20 cạnh thửa 558, TBĐ 28 - đến cổng trường THCS Sơn Trung (hết thửa 657, TBĐ 28) | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2077 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 1 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 325, TBĐ 28 - đến ngã ba cạnh thửa 1367, TBĐ 28; đến ngã ba cạnh thửa 1992, TBĐ 28; đến hết thửa 321, TBĐ 28 | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2078 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 1 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 197, TBĐ 28 - đến giáp thửa 228, TBĐ 28 | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2079 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 1 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 145, TBĐ 28 - đến ngã ba cạnh thửa 892, TBĐ 28 | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2080 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 1 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 1349, TBĐ 28 - đến hết thửa 1313, TBĐ 28 | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |