Trang chủ page 114
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2261 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 2 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 608, TBĐ 26 - đến hết thửa 406, TBĐ 26 | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2262 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 2 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 754, TBĐ 27 - đến ngã tư cạnh thửa 438, TBĐ 27 | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2263 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 2 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã tư cạnh thửa 437, TBĐ 27 - đến ngã ba cạnh thửa 229, TBĐ 41 | 1.210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2264 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 2 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã tư cạnh thửa 437, TBĐ 27 - đến hết thửa 718, TBĐ 40 | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2265 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn R' Chai 2 - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 316, TBĐ 27 - đến ngã tư cạnh thửa 438, TBĐ 27 | 1.265.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2266 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kinh Tế Mới - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 64, TBĐ 54 qua hội trường thôn - đến ngã ba cạnh thửa 123, TBĐ 54 | 1.340.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2267 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kinh Tế Mới - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 65, TBĐ 54 - đến ngã ba cạnh thửa 119, TBĐ 54 | 1.340.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2268 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kinh Tế Mới - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 29, TBĐ 54 - đến ngã ba cạnh thửa 98, TBĐ 54 | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2269 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Kinh Tế Mới - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 253, TBĐ 40 (gần cổng văn hóa thôn kinh tế mới) - đến ngã ba cạnh thửa 145 và thửa 361, TBĐ 53 | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2270 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thiện Chí - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh nghĩa trang Thiện Chí (thửa 20, TBĐ 40) - đến ngã ba đường vào thôn Tân Phú - cạnh thửa 38, TBĐ 38 | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2271 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thiện Chí - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 189, TBĐ 40 - đến ngã ba cạnh nghĩa trang Thiện Chí (thửa 20, TBĐ 40) | 2.060.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2272 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thiện Chí - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 322, TBĐ 40 - đến hết thửa 228, TBĐ 40 | 1.380.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2273 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thiện Chí - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 244, TBĐ 40 - đến ngã tư cạnh thửa 26, TBĐ 39 | 1.380.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2274 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thiện Chí - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 53, TBĐ 54 đi qua thửa 118 - đến ngã ba cạnh thửa 301, TBĐ 53 | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2275 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thiện Chí - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã tư cạnh thửa 50, TBĐ 54 - đến ngã ba cạnh thửa 402, TBĐ 54 | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2276 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thiện Chí - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã tư cạnh thửa 50, TBĐ 54 - đến ngã tư cạnh thửa 01, TBĐ 54 | 1.340.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2277 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thiện Chí - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh trường Tiểu học Thiện Chí (cạnh thửa 328, TBĐ 40) - đến suối - cạnh thửa 300, TBĐ 54 | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2278 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thiện Chí - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh trường Tiểu học Thiện Chí (cạnh thửa 401, TBĐ 40) - đến suối - cạnh thửa 336, TBĐ 54 . | 2.060.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2279 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thiện Chí - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã tư cạnh thửa 211, TBĐ 40 - đến giáp thửa 121, TBĐ 40 | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2280 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thiện Chí - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba đối diện chùa Quan Âm (cạnh thửa 129, TBĐ 41) - đến ngã ba cạnh thửa 253, TBĐ 40 (gần cổng văn hóa thôn Kinh Tế Mới) | 2.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |