Trang chủ page 117
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2321 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường đi thôn Thiện Chí - Khu vực I - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 311, TBĐ 56 và giáp thửa 337, TBĐ 56 - đến đường vào chùa Thánh Đức (cạnh thửa 127, TBĐ 55) và hết thửa 142, TBĐ 55 | 4.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2322 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường đi thôn Thiện Chí - Khu vực I - Xã Ninh Gia | Từ giáp thửa 35, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 311, TBĐ 56 và hết thửa 337, TBĐ 56 | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2323 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường đi thôn Thiện Chí - Khu vực I - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 134, TBĐ 69 và giáp thửa 71, TBĐ 69 - đến hết thửa 35, TBĐ 69 | 6.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2324 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường đi thôn Thiện Chí - Khu vực I - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 (cạnh thửa 224, TBĐ 69) - đến ngã ba cạnh thửa 134, TBĐ 69 và hết thửa 71, TBĐ 69 | 6.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2325 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 28B - Khu vực I - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba Quốc Hoàng (giáp thửa 278, TBĐ 94) - đến cầu Đắckra (giáp xã Tà Hine - hết thửa 32, TBĐ 108) | 4.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2326 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 28B - Khu vực I - Xã Ninh Gia | Từ cổng Trung đoàn 994 (thửa 937, TBĐ 80) và giáp thửa 934, TBĐ 80 - đến ngã ba Quốc Hoàng (hết thửa 278, TBĐ 94) | 4.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2327 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 28B - Khu vực I - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 506, TBĐ 80 và hết thửa 504, TBĐ 80 - đến cổng Trung đoàn 994 (thửa 937, TBĐ 80) và hết thửa 934, TBĐ 80 | 4.740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2328 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 28B - Khu vực I - Xã Ninh Gia | Từ giáp thửa 32, TBĐ 81 và ngã ba vào trường Thế Hệ Mới (cạnh thửa 167, TBĐ 80) - đến ngã ba cạnh thửa 506, TBĐ 80 và hết thửa 504, TBĐ 80 | 5.180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2329 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 28B - Khu vực I - Xã Ninh Gia | Từ giáp thửa 01, TBĐ 81 và giáp thửa 568, TBĐ 69 - đến hết thửa 32, TBĐ 81 và ngã ba vào trường Thế Hệ Mới (cạnh thửa 167, TBĐ 80) | 5.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2330 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 28B - Khu vực I - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 488, TBĐ 69 và giáp thửa 466, TBĐ 69 - đến hết thửa 01, TBĐ 81 và hết thửa 568, TBĐ 69 | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2331 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 28B - Khu vực I - Xã Ninh Gia | Từ giáp thửa 423, 422, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 488, TBĐ 69 và hết thửa 466, TBĐ 69 | 9.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2332 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 28B - Khu vực I - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 367, TBĐ 69 - đến hết thửa 422, TBĐ 69 | 10.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2333 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 28B - Khu vực I - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 385, TBĐ 69 - đến hết thửa 423, TBĐ 69 | 10.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2334 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Ninh Gia | Từ giáp thửa 43, TBĐ 76 (đối diện cổng Nông trường 78) - đến cầu Đạ Le (hết thửa 01, TBĐ 86) | 3.280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2335 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 121, TBĐ 65 (đường vào thôn Tân Phú) và giáp thửa 152, TBĐ 65 - đến hết thửa 43, TBĐ 76 (đối diện cổng Nông trường 78) | 6.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2336 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 244, TBĐ 66 - đến ngã ba cạnh thửa 121, TBĐ 65 (đường vào thôn Tân Phú) và hết thửa 152, TBĐ 65 | 5.060.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2337 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Ninh Gia | Từ cầu Hiệp Thuận - đến ngã ba cạnh thửa 244, TBĐ 66 | 4.260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2338 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 120, TBĐ 79 - đến cầu Hiệp Thuận | 6.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2339 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 755, TBĐ 79 và giáp thửa 135, TBĐ 79 - đến ngã ba cạnh thửa 120, TBĐ 79 | 5.720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2340 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Ninh Gia | Từ cống Đăng Srõn (cạnh thửa 361 và 488, TBĐ 68) - đến ngã ba giáp thửa 755, TBĐ 79 và hết thửa 135, TBĐ 79 | 6.660.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |